Nghĩa · Meaning
thực hiện (kế hoạch, khảo sát, thí nghiệm)
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói ai đó thực hiện một kế hoạch, khảo sát, kiểm tra hay thí nghiệm đã được chuẩn bị trước. Thường gặp trong báo cáo, email công việc, nghiên cứu, ít thân mật hơn “do”.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thực hiện” dễ khiến người Việt dùng như làm bất kỳ việc gì. “Carry out” trang trọng hơn “do”, thường nói về khảo sát, nghiên cứu, thí nghiệm hay kế hoạch đã được chuẩn bị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “thực hiện khảo sát” không cần mạo từ, người học viết “carry out survey”. Trong tiếng Anh cần a/an/the hoặc số nhiều: “carry out a survey” hoặc “carry out surveys”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We carried out a survey with 200 students.”
Chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát với 200 sinh viên.
“The department will carry out the new plan next month.”
Khoa sẽ thực hiện kế hoạch mới vào tháng tới.
“The experiment was carried out under controlled conditions.”
Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện được kiểm soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- carried out→carried‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- conditions→condiᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →