challenge

ˈtʃælɪndʒ
CHA·lihnj2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thách thức, đặt nghi vấn

Cách dùng · Usage

Khi là động từ, “challenge” không chỉ là thách đấu; nó còn nghĩa là đặt nghi vấn vì thấy một ý kiến, số liệu hoặc quyết định chưa đủ chắc. Ở công ty, nhân viên challenge một dự báo bán hàng. Khi học, giáo viên challenge lập luận trong bài luận. Đời thường, bạn challenge lời đồn trong nhóm bạn. Dễ nhầm với disagree: disagree chỉ không đồng ý, challenge thường yêu cầu bằng chứng. Cụm hay gặp: challenge an assumption.

Sắc thái · Nuance

“Thách thức” dễ làm người Việt hiểu là khiêu khích hoặc đối đầu. Trong văn học thuật, challenge an assumption chỉ là đặt nghi vấn có lý lẽ về độ đúng, giọng thường trung tính, không nhất thiết căng thẳng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đặt nghi vấn về giả định”, người học viết “challenge about an assumption”. Challenge nhận tân ngữ trực tiếp. Viết “challenge an assumption” hoặc “the data challenges the claim”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

challengeĐặt vấn đề về tính đúng đắn của một lập luận, giả định hoặc quyền lực.
questionNghi ngờ hoặc đặt câu hỏi, thường mềm và rộng hơn challenge.
disputeKhông đồng ý và tranh cãi với một sự thật hoặc lập luận, nghe chính thức.
refuteDùng bằng chứng để bác bỏ, mạnh hơn challenge rất nhiều.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The reviewer challenged our first assumption.

Người phản biện đã đặt nghi vấn với giả định đầu tiên của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • challenged ourchallenged‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • first assumptionfirst‿assumptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This study challenges the common view.

Nghiên cứu này thách thức quan điểm phổ biến.

💡 email

Your comment challenges an important point.

Nhận xét của bạn đặt nghi vấn với một điểm quan trọng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

challenge an assumptionnghi vấn một giả định
challenge a claimbác nghi vấn một tuyên bố
challenge the viewphản biện quan điểm đó
evidence challengesbằng chứng đặt nghi vấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1