charity

ˈtʃɛrɪti
CHEH·rih·tee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

từ thiện, tổ chức từ thiện

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về việc giúp người khó khăn hoặc một tổ chức làm việc đó: quyên góp tiền, gây quỹ ở trường, hỗ trợ người vô gia cư. Trong đời thường, charity có thể chỉ cả hành động lẫn tổ chức nhận tiền.

Phân biệt từ đồng nghĩa

charityChỉ hoạt động từ thiện hoặc tổ chức từ thiện.
donationTập trung vào tiền hoặc vật phẩm được đem tặng.
philanthropyTrang trọng hơn, thường nói về đóng góp lớn, dài hạn của cá nhân giàu hoặc quỹ.
nonprofitChỉ loại tổ chức không chia lợi nhuận, không phải nonprofit nào cũng là charity.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

The charity provides food and shelter to homeless people.

Tổ chức từ thiện cung cấp thực phẩm và nơi ở cho người vô gia cư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • food andfood‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

Donations to charity can lower a person's taxes.

Quyên góp cho từ thiện có thể giảm thuế cho một người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DonationsDonaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lower alower‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

The study examined how charity affects local communities.

Nghiên cứu xem xét cách từ thiện ảnh hưởng đến các cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

donate to charityquyên góp cho từ thiện
charity eventsự kiện gây quỹ
local charitytổ chức từ thiện địa phương
support a charityủng hộ tổ chức từ thiện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1