Nghĩa · Meaning
từ thiện, tổ chức từ thiện
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về việc giúp người khó khăn hoặc một tổ chức làm việc đó: quyên góp tiền, gây quỹ ở trường, hỗ trợ người vô gia cư. Trong đời thường, charity có thể chỉ cả hành động lẫn tổ chức nhận tiền.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The charity provides food and shelter to homeless people.”
Tổ chức từ thiện cung cấp thực phẩm và nơi ở cho người vô gia cư.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- food and→food‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Donations to charity can lower a person's taxes.”
Quyên góp cho từ thiện có thể giảm thuế cho một người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Donations→DonaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lower a→lower‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study examined how charity affects local communities.”
Nghiên cứu xem xét cách từ thiện ảnh hưởng đến các cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →