Nghĩa · Meaning
tế bào
Cách dùng · Usage
Cell trong nghĩa sinh học là đơn vị rất nhỏ tạo nên cơ thể sống; người bản ngữ dùng trong bối cảnh khoa học, y tế hoặc bài học. Ở công việc: kỹ thuật viên xét nghiệm đếm tế bào máu. Ở trường: học sinh quan sát tế bào cây dưới kính hiển vi. Đời thường: bác sĩ nói về immune cells. Dễ nhầm với cell phone hoặc phòng giam; nhìn các từ như microscope, blood, plant để nhận ra. Cụm quen: plant cell.
Sắc thái · Nuance
“Tế bào” đúng trong sinh học, nhưng cell còn có nghĩa khác như phòng giam hay ô trong bảng tính. Ở đây là thuật ngữ khoa học trung tính, chỉ đơn vị sống nhỏ nhất, không mang nghĩa bóng như “tế bào xã hội”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều bằng đuôi, người học quên -s. Sai: “Plants are made of cell.” Khi nói chung về nhiều đơn vị, dùng plural. Đúng: “Plants are made of cells.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“All living things are made of cells.”
Mọi sinh vật sống đều được tạo thành từ các tế bào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- things are→things‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- made of→made‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We looked at the plant cells under a microscope.”
Chúng tôi quan sát các tế bào thực vật dưới kính hiển vi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- looked at→looked‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cells under→cells‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each cell has a specific job in the body.”
Mỗi tế bào có một nhiệm vụ riêng trong cơ thể.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- job in→job‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →