Nghĩa · Meaning
nghiên cứu tình huống
Cách dùng · Usage
Case study được dùng khi phân tích một trường hợp cụ thể để rút ra bài học hoặc chứng minh ý trong báo cáo. Ở công việc: trình bày case study của khách hàng; khi học: đọc case study trong lớp kinh doanh; đời thường: báo sức khỏe kể một case study bệnh viện. Đừng nhầm với example: example chỉ minh họa ngắn, case study có bối cảnh và dữ liệu. Cụm hay gặp: a case study of a company.
Sắc thái · Nuance
“Nghiên cứu tình huống” dễ bị hiểu là nghiên cứu một tình thế chung. “Case study” là phân tích sâu một ca, tổ chức, sự kiện hoặc bối cảnh cụ thể, hay dùng trong học thuật và kinh doanh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “case” hay được học là “trường hợp”, người Việt viết “a case of study”. Cụm đúng là danh từ ghép “case study”: “We analyzed a case study”, không phải “a case of study”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presentation used a case study from a hospital.”
Bài thuyết trình dùng một nghiên cứu tình huống từ bệnh viện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- used a→used‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hospital→hospiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We chose one case study for the group task.”
Chúng tôi chọn một nghiên cứu tình huống cho bài tập nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose one→chose‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The case study discussion questions are attached.”
Các câu hỏi thảo luận nghiên cứu tình huống được đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- questions are→questions‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →