case study

keɪs ˈstʌdi
kays·STUH·dee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nghiên cứu tình huống

Cách dùng · Usage

Case study được dùng khi phân tích một trường hợp cụ thể để rút ra bài học hoặc chứng minh ý trong báo cáo. Ở công việc: trình bày case study của khách hàng; khi học: đọc case study trong lớp kinh doanh; đời thường: báo sức khỏe kể một case study bệnh viện. Đừng nhầm với example: example chỉ minh họa ngắn, case study có bối cảnh và dữ liệu. Cụm hay gặp: a case study of a company.

Sắc thái · Nuance

“Nghiên cứu tình huống” dễ bị hiểu là nghiên cứu một tình thế chung. “Case study” là phân tích sâu một ca, tổ chức, sự kiện hoặc bối cảnh cụ thể, hay dùng trong học thuật và kinh doanh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “case” hay được học là “trường hợp”, người Việt viết “a case of study”. Cụm đúng là danh từ ghép “case study”: “We analyzed a case study”, không phải “a case of study”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

case studyPhân tích sâu một trường hợp cụ thể để hiểu bối cảnh, quá trình hoặc vấn đề phức tạp.
exampleVí dụ minh họa đơn giản, không phải một phương pháp nghiên cứu đầy đủ.
surveyPhương pháp thu thập dữ liệu từ nhiều người bằng câu hỏi chuẩn hóa.
experimentPhương pháp kiểm tra quan hệ nhân quả bằng cách kiểm soát biến số.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation used a case study from a hospital.

Bài thuyết trình dùng một nghiên cứu tình huống từ bệnh viện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hospitalhospiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We chose one case study for the group task.

Chúng tôi chọn một nghiên cứu tình huống cho bài tập nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose onechose‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The case study discussion questions are attached.

Các câu hỏi thảo luận nghiên cứu tình huống được đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • questions arequestions‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a detailed case studynghiên cứu tình huống chi tiết
case study methodphương pháp tình huống
case study of a programnghiên cứu về chương trình
analyze a case studyphân tích tình huống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1