channel

ˈtʃænl
chanl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kênh (thông tin, liên lạc)

Cách dùng · Usage

“Channel” chỉ con đường chính để gửi hoặc nhận thông tin. Ở công việc: nhóm dùng Slack làm channel báo lỗi. Khi học: lớp có channel riêng để hỏi bài tập. Đời thường: bạn kiểm tra channel YouTube nấu ăn mỗi tối. Dễ nhầm với “platform”: platform là hệ thống lớn như YouTube hay Teams; channel là luồng hoặc nơi cụ thể trong đó. Cụm thường gặp: “official channel” và “communication channel.”

Sắc thái · Nuance

“Kênh” dễ khiến người Việt nghĩ ngay đến TV hoặc mạng xã hội. Trong business hay trường học, channel là đường chính thức để thông tin, yêu cầu, câu hỏi đi qua; sắc thái có tổ chức, không chỉ nơi đăng bài.

Phân biệt từ đồng nghĩa

channelĐường đi hoặc hệ thống truyền thông tin, tài nguyên hay liên lạc.
mediumPhương tiện mang thông điệp, như in ấn, video hoặc trực tuyến.
platformKhông gian kỹ thuật hoặc xã hội nơi giao tiếp và hoạt động diễn ra.
routeĐường di chuyển vật lý hoặc theo kế hoạch, ít nhấn vào truyền thông.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a clear channel for student questions.

Chúng ta cần một kênh rõ ràng cho câu hỏi của sinh viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please use the official channel for requests.

Xin hãy dùng kênh chính thức cho các yêu cầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please useplease‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The graph shows each information channel.

Biểu đồ cho thấy từng kênh thông tin.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows eachshows‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • informationinformaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

communication channelkênh giao tiếp
official channelkênh chính thức
media channelkênh truyền thông
through multiple channelsqua nhiều kênh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1