takeaway

ˈteɪkəweɪ
TAY·kuh·way3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

điểm cốt lõi rút ra được

Cách dùng · Usage

Takeaway là ý chính người nghe nên nhớ sau một cuộc họp, bài học, biểu đồ hoặc trải nghiệm. Ở công ty, takeaway của cuộc họp là cần thêm dữ liệu. Khi học, takeaway của bài đọc là luận điểm trung tâm. Đời thường, takeaway sau chuyến đi có thể là nên đặt vé sớm. Đừng lẫn với summary: summary tóm tắt nhiều ý; takeaway là điểm rút ra quan trọng nhất. Cụm hay dùng: key takeaway.

Sắc thái · Nuance

“Điểm cốt lõi rút ra” không phải vật mang đi. Takeaway trong họp, biểu đồ, bài nói là thông điệp chính nên nhớ; giọng business/academic nhẹ, không phải đồ ăn mang về trong nghĩa này.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “rút ra được”, người Việt hay nói “What we can take out is...” hoặc “the lesson withdrawed”. Correct: “The key takeaway is that sales fell in June.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

takeawayĐiểm cốt lõi người đọc hoặc người nghe nên rút ra và ghi nhớ.
summaryBản tóm tắt cân bằng các phần chính của toàn bộ nội dung.
conclusionPhán đoán cuối cùng mà phân tích hoặc nghiên cứu đi tới.
implicationÝ nghĩa hoặc tác động rộng hơn của kết quả trong tình huống khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The big takeaway from the meeting is that we need more data.

Điều quan trọng nhất rút ra từ cuộc họp là chúng ta cần thêm dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I'll send an email with the key takeaway from each chart.

Tôi sẽ gửi một email với điểm mấu chốt rút ra từ mỗi biểu đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • send ansend‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from eachfrom‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

My takeaway from the book was to worry less.

Điều tôi rút ra từ cuốn sách là bớt lo lắng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

main takeawayý chính cần nhớ
key takeawayscác điểm then chốt
takeaway from the chartkết luận từ biểu đồ
clear takeawaythông điệp rõ ràng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1