citation trail
Nghĩa · Meaning
lộ trình trích dẫn (đường dẫn các trích dẫn nối tiếp nhau)
Cách dùng · Usage
Dùng trong học thuật khi lần theo nguồn của một ý: bài báo trích sách nào, sách dựa vào nghiên cứu nào, hoặc giáo viên yêu cầu kiểm tra chuỗi nguồn.
Sắc thái · Nuance
“Lộ trình trích dẫn” nghe như đường đi vật lý, nhưng citation trail là chuỗi nguồn nối nhau để lần ra ý tưởng đến từ đâu. Cụm này khá học thuật, dùng khi kiểm tra nghiên cứu hoặc bằng chứng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “citation road” hoặc “citation way” vì dịch “đường dẫn”. Tiếng Anh dùng trail: sai “Show the citation road”, đúng “Show the citation trail for this claim.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The citation trail is missing one book we quoted in class.”
Lộ trình trích dẫn thiếu mất một cuốn sách mà chúng ta đã trích trong lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- citation→ciᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- trail is→trail‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- missing one→missing‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quoted→quoᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please show the citation trail for this idea by Friday.”
Vui lòng cho thấy lộ trình trích dẫn của ý tưởng này trước thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- citation→ciᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this idea→this‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I followed the citation trail and found the original study.”
Tôi đã lần theo lộ trình trích dẫn và tìm ra nghiên cứu gốc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- citation→ciᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- trail and→trail‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →