argument structure
Nghĩa · Meaning
cấu trúc lập luận (cách các luận điểm được liên kết)
Cách dùng · Usage
Dùng khi nhận xét bài luận, thuyết trình hoặc tranh luận: các ý có nối nhau hợp lý không, ví dụ có đặt đúng chỗ không, và kết luận có thật sự theo sau luận điểm trước đó không.
Sắc thái · Nuance
“Cấu trúc lập luận” có thể nghe như bố cục bài văn nói chung. Argument structure is narrower: it means how claims, reasons, evidence, and counterpoints connect logically, often in academic writing or analysis.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The argument structure in her essay was easy to follow.”
Cấu trúc lập luận trong bài luận của cô ấy dễ theo dõi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- structure in→structure‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- was easy→was‿easyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your argument structure needs one more example in section two.”
Cấu trúc lập luận của bạn cần thêm một ví dụ nữa ở phần hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your argument→your‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- needs one→needs‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more example→more‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We fixed the weak argument structure before turning it in.”
Chúng tôi đã sửa cấu trúc lập luận yếu trước khi nộp bài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- weak argument→weak‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- turning it→turning‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →