argument structure

ˈɑːrɡjumənt ˈstrʌktʃər
AHRG·yoo·muhnt·struhk·cher5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cấu trúc lập luận (cách các luận điểm được liên kết)

Cách dùng · Usage

Dùng khi nhận xét bài luận, thuyết trình hoặc tranh luận: các ý có nối nhau hợp lý không, ví dụ có đặt đúng chỗ không, và kết luận có thật sự theo sau luận điểm trước đó không.

Sắc thái · Nuance

“Cấu trúc lập luận” có thể nghe như bố cục bài văn nói chung. Argument structure is narrower: it means how claims, reasons, evidence, and counterpoints connect logically, often in academic writing or analysis.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outlineLà dàn ý hoặc khung mục trước khi viết, chưa nói hết quan hệ lập luận.
argument structureChỉ cách các luận điểm và bằng chứng được sắp xếp để tạo sức thuyết phục.
organizationNói rộng về thứ tự đoạn và sự sắp xếp của bài viết.
reasoningLà quá trình suy luận đến kết luận, còn argument structure là cách nó hiện ra trong bài.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The argument structure in her essay was easy to follow.

Cấu trúc lập luận trong bài luận của cô ấy dễ theo dõi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • structure instructure‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • was easywas‿easyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Your argument structure needs one more example in section two.

Cấu trúc lập luận của bạn cần thêm một ví dụ nữa ở phần hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your argumentyour‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • needs oneneeds‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more examplemore‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

We fixed the weak argument structure before turning it in.

Chúng tôi đã sửa cấu trúc lập luận yếu trước khi nộp bài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • weak argumentweak‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • turning itturning‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clear argument structurecấu trúc lập luận rõ
analyze the argument structurephân tích cấu trúc lập luận
weak argument structurecấu trúc lập luận yếu
build an argument structurexây dựng cấu trúc lập luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1