Nghĩa · Meaning
làm rõ, giải thích rõ
Cách dùng · Usage
Clarify được dùng khi thông tin chưa đủ rõ và người nói muốn bỏ hiểu lầm. Trong email công việc: clarify the deadline để xác nhận hạn chót. Khi học: clarify a grammar rule sau bài giảng. Đời thường: clarify what you meant sau một câu dễ gây giận. Dễ lẫn với explain: explain trình bày, clarify làm rõ điểm mơ hồ. Cụm thường gặp: clarify a point.
Sắc thái · Nuance
“Clarify” không chỉ là “giải thích rõ” như giảng lại từ đầu. Nó thường dùng khi đã có thông tin nhưng còn mơ hồ, cần làm chính xác hơn. Sắc thái lịch sự, học thuật hoặc công việc hơn “explain”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you clarify your second point?”
Bạn có thể làm rõ luận điểm thứ hai của mình không?
“I am writing to clarify the deadline.”
Tôi viết thư để làm rõ hạn chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This example clarifies the difference.”
Ví dụ này làm rõ sự khác biệt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →