clarify

ˈklærəfaɪ
KLA·ruh·feye3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm rõ, giải thích rõ

Cách dùng · Usage

Clarify được dùng khi thông tin chưa đủ rõ và người nói muốn bỏ hiểu lầm. Trong email công việc: clarify the deadline để xác nhận hạn chót. Khi học: clarify a grammar rule sau bài giảng. Đời thường: clarify what you meant sau một câu dễ gây giận. Dễ lẫn với explain: explain trình bày, clarify làm rõ điểm mơ hồ. Cụm thường gặp: clarify a point.

Sắc thái · Nuance

“Clarify” không chỉ là “giải thích rõ” như giảng lại từ đầu. Nó thường dùng khi đã có thông tin nhưng còn mơ hồ, cần làm chính xác hơn. Sắc thái lịch sự, học thuật hoặc công việc hơn “explain”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainGiải thích nội dung từ đầu theo cách rộng, không chỉ xử lý chỗ mơ hồ.
clarifyLàm rõ phần đã nói nhưng còn mơ hồ để giảm hiểu lầm.
defineXác định nghĩa hoặc phạm vi của một từ, khái niệm hay thuật ngữ.
specifyNêu chi tiết cụ thể hơn, thường là điều kiện, số liệu hoặc yêu cầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Could you clarify your second point?

Bạn có thể làm rõ luận điểm thứ hai của mình không?

💡 email

I am writing to clarify the deadline.

Tôi viết thư để làm rõ hạn chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This example clarifies the difference.

Ví dụ này làm rõ sự khác biệt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clarify the meaninglàm rõ nghĩa
clarify a pointlàm rõ một ý
clarify the instructionslàm rõ hướng dẫn
ask for clarificationhỏi để làm rõ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1