recap

ˈriːkæp
REE·kap2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bản tóm tắt nhìn lại

Cách dùng · Usage

Dùng cho phần tóm tắt nhanh sau cuộc họp, tập phim, bài học hoặc sự kiện. Giáo viên gửi recap sau lớp, nhóm đọc recap trước khi họp tiếp, bạn kể recap cho người bỏ lỡ.

Sắc thái · Nuance

“Recap” không phải mọi “bản tóm tắt” dài như summary hay abstract. Nó là phần nhắc lại nhanh sau bài học, buổi họp, tập phim. Sắc thái thân mật, gọn, dùng nhiều trong lớp học và công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tóm tắt bài học”, người Việt dễ viết “make a recap about the lesson”. Cách tự nhiên là “give a recap of the lesson” hoặc dùng động từ: “recap the lesson”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summaryLà sản phẩm rút gọn các ý chính của văn bản hoặc tài liệu.
recapLà việc điểm lại điều vừa xảy ra hoặc đã bàn, thường sau khi kết thúc một phần.
reviewCó thể là ôn lại hoặc đánh giá, nên rộng hơn recap.
overviewThường cho cái nhìn toàn cảnh trước khi bắt đầu, khác với recap ở vị trí dùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 이메일

The teacher emailed a recap right after the lecture ended.

Giáo viên đã gửi email một bản tóm tắt nhìn lại ngay sau khi buổi giảng kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher emailedteacher‿emailedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right afterright‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lecture endedlecture‿endedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

We read the recap before starting the discussion.

Chúng tôi đọc bản tóm tắt nhìn lại trước khi bắt đầu thảo luận.

💡 일상

Can you give me a quick recap of yesterday's class?

Bạn có thể tóm tắt nhanh lại buổi học hôm qua cho tôi không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • recap ofrecap‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

quick recaptóm tắt nhanh
recap the lessontóm tắt bài học
brief recaptóm tắt ngắn
weekly recaptổng kết hằng tuần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1