Nghĩa · Meaning
nhóm sinh viên học cùng khóa
Cách dùng · Usage
Cohort chỉ một nhóm người bắt đầu hoặc được theo dõi trong cùng một giai đoạn, thường trong giáo dục, nghiên cứu hay phân tích dữ liệu. Ở công việc: compare customer cohorts from 2025; khi học: the new MBA cohort; đời thường: a parenting class cohort. Dễ lẫn với class: class có thể là buổi học hoặc lớp môn học, còn cohort nhấn mạnh cùng khóa/cùng thời điểm. Cụm quen: student cohort, cohort analysis.
Sắc thái · Nuance
“Nhóm sinh viên cùng khóa” dễ bị hiểu là lớp học hay nhóm bạn, nhưng cohort là nhóm được phân loại theo cùng năm, chương trình, hoặc giai đoạn nghiên cứu. Từ này trang trọng, hay gặp trong giáo dục và dữ liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “khóa” cho year group, người học hay nói “I am course 2024”. Course là môn hoặc khóa học, không phải nhóm người. Nói “I’m in the 2024 cohort” hoặc “We are in the same cohort.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The graph compared two student cohorts.”
Biểu đồ so sánh hai nhóm sinh viên.
“We discussed support for the new cohort.”
Chúng tôi đã bàn về việc hỗ trợ nhóm sinh viên mới.
“The cohort data is ready for review.”
Dữ liệu của nhóm đã sẵn sàng để xem xét.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →