Nghĩa · Meaning
hợp tác, cùng làm việc
Cách dùng · Usage
Dùng khi nhiều người cùng làm để đạt kết quả chung: viết báo cáo nhóm, làm dự án với phòng khác, nghiên cứu chung. Nhấn mạnh phối hợp, không chỉ giúp lặt vặt.
Sắc thái · Nuance
“Hợp tác” có thể nghe rộng như hợp đồng giữa công ty, còn collaborate thường là cùng làm một việc cụ thể với người khác. Sắc thái tích cực, chuyên nghiệp; trong học thuật hay đi với on hoặc with.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our class will collaborate on a research poster.”
Lớp chúng tôi sẽ hợp tác làm một áp phích nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- collaborate→collaboraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- on a→on‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I would like to collaborate on your study.”
Tôi muốn hợp tác trong nghiên cứu của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- collaborate→collaboraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The two departments collaborated on this project.”
Hai khoa đã hợp tác trong dự án này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →