come up with

kʌm ʌp wɪð
kuhm·uhp·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp)

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó nghĩ ra ý tưởng, kế hoạch hoặc cách giải quyết sau khi bàn bạc hay suy nghĩ: trong buổi họp, làm bài nhóm, xử lý lỗi công việc. Thường đi với idea, plan, solution.

Sắc thái · Nuance

“Nghĩ ra” có thể chỉ một ý thoáng qua trong đầu. Come up with thường nói về việc tạo ra câu trả lời, ví dụ, giả thuyết, hoặc giải pháp đủ dùng để trình bày; thân mật hơn “devise” hay “formulate.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nghĩ ra được một ý,” người học hay thêm out: “come out with an idea.” Cụm đúng cho ý tưởng là “come up with an idea”; come out with thường là nói ra điều gì.

Phân biệt từ đồng nghĩa

inventTạo ra thứ hoàn toàn mới, sắc thái mạnh hơn nghĩ ra một ý tưởng đơn giản.
come up withNghĩ ra ý tưởng, lời giải hoặc kế hoạch sau một quá trình suy nghĩ.
createTạo ra sản phẩm, văn bản, tác phẩm hoặc thứ có hình thức cụ thể.
proposeĐưa ra đề xuất chính thức hơn, nhấn mạnh việc trình bày cho người khác.
think ofNghĩ đến một ý tưởng, thường nhẹ hơn và ít nhấn mạnh kết quả hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to come up with a clear research question.

Chúng ta cần nghĩ ra một câu hỏi nghiên cứu rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • come upcome‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The group came up with three possible explanations.

Nhóm đã nghĩ ra ba lời giải thích khả dĩ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came upcame‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • possible explanationspossible‿explanationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She came up with a topic while talking with classmates.

Cô ấy đã nghĩ ra một đề tài trong lúc trò chuyện với các bạn cùng lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came upcame‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • classmatesclassmaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come up with an ideanghĩ ra một ý tưởng
come up with a solutiontìm ra giải pháp
come up with a planđề ra kế hoạch
come up with examplesnghĩ ra ví dụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1