Nghĩa · Meaning
nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp)
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó nghĩ ra ý tưởng, kế hoạch hoặc cách giải quyết sau khi bàn bạc hay suy nghĩ: trong buổi họp, làm bài nhóm, xử lý lỗi công việc. Thường đi với idea, plan, solution.
Sắc thái · Nuance
“Nghĩ ra” có thể chỉ một ý thoáng qua trong đầu. Come up with thường nói về việc tạo ra câu trả lời, ví dụ, giả thuyết, hoặc giải pháp đủ dùng để trình bày; thân mật hơn “devise” hay “formulate.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nghĩ ra được một ý,” người học hay thêm out: “come out with an idea.” Cụm đúng cho ý tưởng là “come up with an idea”; come out with thường là nói ra điều gì.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to come up with a clear research question.”
Chúng ta cần nghĩ ra một câu hỏi nghiên cứu rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- come up→come‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The group came up with three possible explanations.”
Nhóm đã nghĩ ra ba lời giải thích khả dĩ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came up→came‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- possible explanations→possible‿explanationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She came up with a topic while talking with classmates.”
Cô ấy đã nghĩ ra một đề tài trong lúc trò chuyện với các bạn cùng lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came up→came‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- classmates→classmaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →