complex

ˈkɑːmpleks
KAHM·plehks2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phức tạp

Cách dùng · Usage

Complex được chọn khi một việc có nhiều phần liên kết với nhau, nên khó hiểu, xử lý hoặc giải thích nhanh. Ở công việc: một hợp đồng complex có nhiều điều khoản; học tập: bài toán complex cần nhiều bước; đời sống: bệnh án complex có nhiều triệu chứng. Dễ lẫn với complicated: complicated nhấn mạnh rắc rối, còn complex nhấn mạnh cấu trúc nhiều lớp. Cụm thường dùng: a complex issue.

Sắc thái · Nuance

“Phức tạp” đôi khi trong tiếng Việt mang ý tiêu cực như rắc rối, phiền. Complex có thể trung tính: nhiều phần liên kết nên khó hiểu hoặc xử lý, đặc biệt trong học thuật, kỹ thuật, pháp lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dùng “complicated” mọi lúc vì dịch “phức tạp”. Với hệ thống hay quan hệ nhiều tầng, “complex system/relationship” tự nhiên hơn; “complicated” nhấn mạnh khó chịu hoặc khó làm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

complicatedKhó hiểu hoặc khó xử lý, thường gợi cảm giác rắc rối.
complexGồm nhiều phần liên hệ với nhau, nhấn vào tính phức tạp khách quan.
difficultĐánh giá là khó, nhưng không giải thích vì sao khó.
sophisticatedTinh vi và phát triển, có thể mang sắc thái tích cực hơn complex.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker made a complex idea simple.

Diễn giả đã làm cho một ý tưởng phức tạp trở nên đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • complex ideacomplex‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

This is a complex case with many parts.

Đây là một trường hợp phức tạp với nhiều phần.

💡 email

The process is too complex for one page.

Quy trình quá phức tạp để trình bày trong một trang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • process isprocess‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for onefor‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

complex issuevấn đề phức tạp
complex systemhệ thống phức tạp
complex relationshipmối quan hệ phức tạp
complex processquy trình phức tạp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1