comprehension check
Nghĩa · Meaning
kiểm tra mức độ hiểu bài
Cách dùng · Usage
Trong lớp hoặc khóa học, đây là bước kiểm tra xem người học đã hiểu chưa: câu hỏi ngắn sau bài giảng, bài quiz cuối video, hoặc thầy cô hỏi lại ý chính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This slide is a comprehension check, so ask questions now.”
Slide này dùng để kiểm tra mức độ hiểu bài, nên hãy đặt câu hỏi ngay bây giờ.
“Please complete the comprehension check by tonight.”
Vui lòng hoàn thành bài kiểm tra mức độ hiểu bài trước tối nay.
“We added a comprehension check after unit two.”
Chúng tôi đã thêm một bài kiểm tra mức độ hiểu bài sau chương hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added a→added‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- check after→check‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →