comprehension check

ˌkɑːmprɪˈhenʃən tʃek
kahm·prih·HEHN·shuhn·chehk5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

kiểm tra mức độ hiểu bài

Cách dùng · Usage

Trong lớp hoặc khóa học, đây là bước kiểm tra xem người học đã hiểu chưa: câu hỏi ngắn sau bài giảng, bài quiz cuối video, hoặc thầy cô hỏi lại ý chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quizCó thể là bài kiểm tra ngắn có điểm số.
comprehension checkDùng để kiểm tra ngay người học có hiểu nội dung hay không, không nhất thiết chấm điểm.
assessmentLà đánh giá mức học tập rộng hơn, có thể rất chính thức.
review questionLà câu hỏi giúp ôn lại nội dung đã học.
checkpointChỉ điểm dừng trong quá trình để kiểm tra tình hình.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

This slide is a comprehension check, so ask questions now.

Slide này dùng để kiểm tra mức độ hiểu bài, nên hãy đặt câu hỏi ngay bây giờ.

💡 이메일

Please complete the comprehension check by tonight.

Vui lòng hoàn thành bài kiểm tra mức độ hiểu bài trước tối nay.

💡 일상

We added a comprehension check after unit two.

Chúng tôi đã thêm một bài kiểm tra mức độ hiểu bài sau chương hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • check aftercheck‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

quick comprehension checkkiểm tra hiểu nhanh
reading comprehension checkkiểm tra hiểu bài đọc
use a comprehension checkdùng câu kiểm tra hiểu
comprehension check questioncâu hỏi kiểm tra hiểu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1