conduct

kənˈdʌkt
kuhn·DUHKT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiến hành, thực hiện

Cách dùng · Usage

Trong tiếng Anh trang trọng, conduct thường đi với khảo sát, phỏng vấn, nghiên cứu, điều tra. Hay gặp trong báo cáo, email công việc, trường học; không dùng cho việc vặt hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

“Tiến hành” khá đúng, nhưng conduct sounds formal and organized. It usually fits research, surveys, interviews, experiments, or official activities, not ordinary tasks like “conduct homework” or “conduct lunch.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

doCách nói rộng và thông thường, dùng được nhưng kém trang trọng trong báo cáo.
conductPhù hợp khi tiến hành nghiên cứu, khảo sát hoặc hoạt động có tổ chức.
carry outNhấn vào việc thực hiện một kế hoạch hoặc quy trình đã được đặt ra.
performThường nói về thao tác kỹ thuật như thí nghiệm, phẫu thuật hoặc tính toán.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We conducted interviews with twenty students.

Chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn với hai mươi học sinh.

💡 meeting

The team plans to conduct a survey next month.

Nhóm dự định thực hiện một cuộc khảo sát vào tháng tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • conduct aconduct‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I received permission to conduct the study.

Tôi đã được cấp phép để tiến hành nghiên cứu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct researchtiến hành nghiên cứu
conduct a surveytiến hành khảo sát
conduct an experimenttiến hành thí nghiệm
conduct interviewstiến hành phỏng vấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1