Nghĩa · Meaning
tiến hành, thực hiện
Cách dùng · Usage
Trong tiếng Anh trang trọng, conduct thường đi với khảo sát, phỏng vấn, nghiên cứu, điều tra. Hay gặp trong báo cáo, email công việc, trường học; không dùng cho việc vặt hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
“Tiến hành” khá đúng, nhưng conduct sounds formal and organized. It usually fits research, surveys, interviews, experiments, or official activities, not ordinary tasks like “conduct homework” or “conduct lunch.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We conducted interviews with twenty students.”
Chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn với hai mươi học sinh.
“The team plans to conduct a survey next month.”
Nhóm dự định thực hiện một cuộc khảo sát vào tháng tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- conduct a→conduct‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I received permission to conduct the study.”
Tôi đã được cấp phép để tiến hành nghiên cứu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →