Nghĩa · Meaning
nhất quán, đồng nhất
Sắc thái · Nuance
“Nhất quán” làm người Việt nghĩ chủ yếu đến lập luận không mâu thuẫn. Consistent còn nói về chất lượng, kết quả hoặc thói quen ổn định qua thời gian; sắc thái khen sự đều đặn, đáng tin.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhất quán với nhau”, người học hay viết “consistent together”. Trong tiếng Anh dùng “consistent with”: “The results are consistent with our theory”, hoặc “The team remained consistent”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The findings are consistent across groups.”
Các phát hiện nhất quán giữa các nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- findings are→findings‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- consistent across→consistent‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a consistent rule for grading.”
Chúng ta cần một quy tắc chấm điểm nhất quán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please keep the format consistent.”
Xin hãy giữ định dạng nhất quán.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →