consistent

kənˈsɪstənt
kuhn·SIH·stuhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhất quán, đồng nhất

Sắc thái · Nuance

“Nhất quán” làm người Việt nghĩ chủ yếu đến lập luận không mâu thuẫn. Consistent còn nói về chất lượng, kết quả hoặc thói quen ổn định qua thời gian; sắc thái khen sự đều đặn, đáng tin.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhất quán với nhau”, người học hay viết “consistent together”. Trong tiếng Anh dùng “consistent with”: “The results are consistent with our theory”, hoặc “The team remained consistent”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

regularLặp lại theo khoảng cách hoặc thói quen cố định, hợp với lịch họp.
stableTrạng thái ít dao động, hay dùng cho kinh tế, sức khỏe hoặc hệ thống.
coherentÝ hoặc lập luận liên kết tốt và dễ hiểu.
consistentCác tiêu chí, hành vi hoặc dữ liệu phù hợp với nhau và đều đặn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The findings are consistent across groups.

Các phát hiện nhất quán giữa các nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • findings arefindings‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • consistent acrossconsistent‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need a consistent rule for grading.

Chúng ta cần một quy tắc chấm điểm nhất quán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please keep the format consistent.

Xin hãy giữ định dạng nhất quán.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

consistent resultskết quả ổn định
consistent withphù hợp với
consistent effortnỗ lực đều đặn
remain consistentvẫn nhất quán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1