Nghĩa · Meaning
liên tục, không đổi
Cách dùng · Usage
Constant diễn tả điều xảy ra suốt thời gian hoặc giữ nguyên không đổi. Ở công việc: constant updates từ nhóm; học tập: constant practice trước kỳ thi; đời sống: constant noise từ nhà bên. Dễ lẫn với continuous: continuous nhấn mạnh không ngắt quãng, còn constant có thể là lặp lại rất thường xuyên hoặc ổn định. Cụm hay gặp: constant pressure, remain constant.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “liên tục” dễ khiến người Việt hiểu là xảy ra dồn dập từng lần. Constant thường nói một trạng thái kéo dài hoặc mức không đổi; sắc thái hơi trang trọng, hay dùng trong học thuật, kỹ thuật, quản lý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Constant feedback improved the project.”
Phản hồi liên tục đã cải thiện dự án.
“The temperature stayed constant during the test.”
Nhiệt độ giữ không đổi trong suốt buổi kiểm tra.
“We need constant access to the database.”
Chúng ta cần quyền truy cập liên tục vào cơ sở dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- constant access→constant‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- database→daᴅabaseÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →