constant

ˈkɑːnstənt
KAHN·stuhnt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

liên tục, không đổi

Cách dùng · Usage

Constant diễn tả điều xảy ra suốt thời gian hoặc giữ nguyên không đổi. Ở công việc: constant updates từ nhóm; học tập: constant practice trước kỳ thi; đời sống: constant noise từ nhà bên. Dễ lẫn với continuous: continuous nhấn mạnh không ngắt quãng, còn constant có thể là lặp lại rất thường xuyên hoặc ổn định. Cụm hay gặp: constant pressure, remain constant.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “liên tục” dễ khiến người Việt hiểu là xảy ra dồn dập từng lần. Constant thường nói một trạng thái kéo dài hoặc mức không đổi; sắc thái hơi trang trọng, hay dùng trong học thuật, kỹ thuật, quản lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

continuousDiễn ra không bị ngắt quãng, nhấn vào dòng liên tục.
continualLặp lại thường xuyên, nhưng giữa các lần có thể có khoảng dừng.
consistentĐều đặn và đáng tin, thường mang đánh giá tích cực về sự ổn định.
constantKhông đổi về giá trị hoặc tần suất, đôi khi gợi sự lặp lại gây phiền.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Constant feedback improved the project.

Phản hồi liên tục đã cải thiện dự án.

📊 presentation

The temperature stayed constant during the test.

Nhiệt độ giữ không đổi trong suốt buổi kiểm tra.

💡 email

We need constant access to the database.

Chúng ta cần quyền truy cập liên tục vào cơ sở dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • constant accessconstant‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • databasedaᴅabaseÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

constant pressureáp lực liên tục
constant temperaturenhiệt độ không đổi
constant changethay đổi liên tục
remain constantgiữ nguyên không đổi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1