Nghĩa · Meaning
xây dựng, dựng lên (ý tưởng, cấu trúc)
Cách dùng · Usage
Construct được chọn khi nói về việc tạo ra thứ gì có cấu trúc rõ, không chỉ làm cho xong. Ở công ty, nhóm construct a survey tool; khi học, tác giả construct an argument trong bài luận; đời thường, bạn construct a budget plan cho gia đình. Dễ nhầm với build: build rộng và thực tế hơn, còn construct nhấn mạnh thiết kế, logic, từng phần. Cụm hay gặp: construct a theory.
Sắc thái · Nuance
“Xây dựng” dễ làm người Việt nghĩ tới nhà cửa hoặc kế hoạch cụ thể. Construct trong tiếng Anh học thuật còn là tạo lập lập luận, mô hình, ý nghĩa; nghe trang trọng hơn build.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The author constructs a clear argument.”
Tác giả xây dựng một luận điểm rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- constructs a→constructs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clear argument→clear‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We must construct a better survey tool.”
Chúng ta phải xây dựng một công cụ khảo sát tốt hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- construct a→construct‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please construct the paragraph around one idea.”
Xin hãy xây dựng đoạn văn xoay quanh một ý tưởng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →