construct

kənˈstrʌkt
kuhns·TRUHKT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xây dựng, dựng lên (ý tưởng, cấu trúc)

Cách dùng · Usage

Construct được chọn khi nói về việc tạo ra thứ gì có cấu trúc rõ, không chỉ làm cho xong. Ở công ty, nhóm construct a survey tool; khi học, tác giả construct an argument trong bài luận; đời thường, bạn construct a budget plan cho gia đình. Dễ nhầm với build: build rộng và thực tế hơn, còn construct nhấn mạnh thiết kế, logic, từng phần. Cụm hay gặp: construct a theory.

Sắc thái · Nuance

“Xây dựng” dễ làm người Việt nghĩ tới nhà cửa hoặc kế hoạch cụ thể. Construct trong tiếng Anh học thuật còn là tạo lập lập luận, mô hình, ý nghĩa; nghe trang trọng hơn build.

Phân biệt từ đồng nghĩa

buildXây hoặc tạo dựng nói chung, dùng rộng cho nhà, quan hệ, kỹ năng.
createTạo ra thứ mới hoặc độc đáo, nhấn vào sự sáng tạo.
developLàm phát triển dần theo thời gian, nhấn vào quá trình tiến bộ.
constructLắp ghép các yếu tố thành cấu trúc logic, hợp với bài luận, mô hình, lý thuyết.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The author constructs a clear argument.

Tác giả xây dựng một luận điểm rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • constructs aconstructs‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear argumentclear‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We must construct a better survey tool.

Chúng ta phải xây dựng một công cụ khảo sát tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • construct aconstruct‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please construct the paragraph around one idea.

Xin hãy xây dựng đoạn văn xoay quanh một ý tưởng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

construct an argumentxây dựng lập luận
construct a modelxây dựng mô hình
construct meaningtạo dựng ý nghĩa
social constructkhái niệm do xã hội tạo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1