considerable

kənˈsɪdərəbl
kuhn·SIH·der·uhbl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đáng kể, khá lớn

Cách dùng · Usage

Considerable xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh mức độ, số lượng hoặc ảnh hưởng lớn hơn bình thường, nhưng không nhất thiết là cực đoan. Ở công việc: a considerable delay trong dự án. Ở học tập: cần considerable effort để qua kỳ thi. Đời thường: sửa nhà tốn considerable money. Dễ nhầm với considerate: considerable là đáng kể; considerate là biết nghĩ cho người khác. Cụm thường dùng: considerable amount of time.

Sắc thái · Nuance

“Đáng kể” dễ bị hiểu là “đáng để cân nhắc” vì giống consider. Considerable không nói về suy nghĩ; nó nghĩa là khá lớn hoặc đủ quan trọng để nhận ra, hơi trang trọng hơn “big” hay “a lot of”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể viết “we need to considerable this issue” do liên hệ với “consider”. Considerable là tính từ, không phải động từ; nói “We need to consider this issue” hoặc “It is a considerable issue”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

significantNhấn vào tầm quan trọng hoặc ý nghĩa thống kê, không chỉ kích thước.
substantialKhá lớn và có thực chất, hợp với ngân sách, hỗ trợ hoặc thay đổi.
majorRất lớn hoặc rất quan trọng, mạnh hơn considerable.
considerableĐáng kể, thấp hơn major nhưng không thể xem là nhỏ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The change had a considerable effect.

Sự thay đổi có tác động đáng kể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • considerable effectconsiderable‿effectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need considerable time for the review.

Chúng ta cần thời gian đáng kể để rà soát.

💡 email

There is considerable interest in your topic.

Có sự quan tâm đáng kể đối với chủ đề của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • considerable interestconsiderable‿interestNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

considerable evidencebằng chứng đáng kể
considerable amountlượng khá lớn
considerable progresstiến bộ đáng kể
considerable impacttác động đáng kể
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1