conclude

kənˈkluːd
kuhn·KLOOD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kết luận, kết thúc

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishKết thúc một hoạt động nói chung, dùng rộng cho bài tập, bữa ăn hay trận đấu.
endNói trung lập rằng sự việc chấm dứt, ít nhấn vào người chủ động kết lại.
inferSuy ra từ chứng cứ hoặc ngữ cảnh, không có nghĩa là kết thúc văn bản.
concludeVừa có nghĩa kết thúc, vừa có thể là đi tới phán đoán từ bằng chứng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We conclude that practice improves confidence.

Chúng tôi kết luận rằng luyện tập giúp tăng sự tự tin.

💡 meeting

Let us conclude the meeting with next steps.

Hãy kết thúc cuộc họp bằng các bước tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The report concludes with three recommendations.

Báo cáo kết thúc bằng ba khuyến nghị.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conclude thatkết luận rằng
conclude a studykết thúc nghiên cứu
conclude with a summarykết thúc bằng tóm tắt
draw a conclusionrút ra kết luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1