component

kəmˈpoʊnənt
kuhm·POH·nuhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thành phần cấu tạo

Cách dùng · Usage

“Component” được dùng khi một thứ lớn gồm nhiều phần có chức năng riêng. Ở công việc: một “component” của dự án là đào tạo nhân viên; khi học: bài khoa học nói về “components of a cell”; đời thường: khi lắp máy tính, RAM là một component. Dễ nhầm với “part”: “part” rất chung, còn “component” nghe kỹ thuật hoặc có vai trò trong hệ thống. Cụm thường thấy: “key component” hoặc “software component”.

Sắc thái · Nuance

“Thành phần” trong tiếng Việt có thể chỉ người trong nhóm hoặc chất trong món ăn. Component trong tiếng Anh thường là bộ phận chức năng của hệ thống, máy, mô hình, chương trình; nghe kỹ thuật và phân tích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

partPhần của một tổng thể, là cách nói chung và rất rộng.
componentThành phần cấu tạo có chức năng trong một hệ thống hoặc cấu trúc.
elementYếu tố hoặc mục trong một tập hợp, có thể trừu tượng hơn component.
ingredientThành phần của món ăn hoặc hỗn hợp, ít hợp với máy móc và hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Each component of the model has a role.

Mỗi thành phần của mô hình đều có vai trò.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • component ofcomponent‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Training is one component of the program.

Đào tạo là một thành phần của chương trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Training istraining‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • component ofcomponent‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you list each component separately?

Bạn có thể liệt kê từng thành phần riêng biệt không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • list eachlist‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • separatelyseparaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

main componentthành phần chính
key componentyếu tố then chốt
component of a systembộ phận của hệ thống
separate componentscác bộ phận riêng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1