Nghĩa · Meaning
thành phần cấu tạo
Cách dùng · Usage
“Component” được dùng khi một thứ lớn gồm nhiều phần có chức năng riêng. Ở công việc: một “component” của dự án là đào tạo nhân viên; khi học: bài khoa học nói về “components of a cell”; đời thường: khi lắp máy tính, RAM là một component. Dễ nhầm với “part”: “part” rất chung, còn “component” nghe kỹ thuật hoặc có vai trò trong hệ thống. Cụm thường thấy: “key component” hoặc “software component”.
Sắc thái · Nuance
“Thành phần” trong tiếng Việt có thể chỉ người trong nhóm hoặc chất trong món ăn. Component trong tiếng Anh thường là bộ phận chức năng của hệ thống, máy, mô hình, chương trình; nghe kỹ thuật và phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each component of the model has a role.”
Mỗi thành phần của mô hình đều có vai trò.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- component of→component‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Training is one component of the program.”
Đào tạo là một thành phần của chương trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Training is→training‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- component of→component‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you list each component separately?”
Bạn có thể liệt kê từng thành phần riêng biệt không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- list each→list‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- separately→separaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →