concept web
Nghĩa · Meaning
sơ đồ khái niệm; hình vẽ nối kết mối quan hệ giữa các khái niệm như một mạng lưới
Cách dùng · Usage
Dùng khi học nhóm, lên ý cho bài viết hoặc chuẩn bị thuyết trình: bạn đặt chủ đề ở giữa rồi nối các ý liên quan. Người bản ngữ hay nói draw/make a concept web.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We drew a concept web before writing.”
Chúng tôi đã vẽ một sơ đồ khái niệm trước khi viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drew a→drew‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The concept web shows key relationships.”
Sơ đồ khái niệm cho thấy các mối quan hệ chính.
“I attached my concept web as a photo.”
Tôi đã đính kèm sơ đồ khái niệm của mình dưới dạng ảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- web as→web‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →