concept web

ˈkɑːnsept web
KAHN·sehpt·wehb3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sơ đồ khái niệm; hình vẽ nối kết mối quan hệ giữa các khái niệm như một mạng lưới

Cách dùng · Usage

Dùng khi học nhóm, lên ý cho bài viết hoặc chuẩn bị thuyết trình: bạn đặt chủ đề ở giữa rồi nối các ý liên quan. Người bản ngữ hay nói draw/make a concept web.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mind mapSơ đồ tỏa nhánh từ một ý trung tâm, thường dùng để ghi nhanh và sắp xếp ý tưởng cá nhân.
concept mapSơ đồ thể hiện rõ quan hệ logic giữa các khái niệm, thường có nhãn nối như nguyên nhân hay kết quả.
graphic organizerTên gọi rộng cho nhiều công cụ tổ chức thông tin bằng hình ảnh, gồm cả bảng, sơ đồ và biểu đồ.
concept webSơ đồ mạng lưới nối các khái niệm liên quan, nhấn mạnh sự liên hệ hơn là một nhánh trung tâm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We drew a concept web before writing.

Chúng tôi đã vẽ một sơ đồ khái niệm trước khi viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew adrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The concept web shows key relationships.

Sơ đồ khái niệm cho thấy các mối quan hệ chính.

💡 email

I attached my concept web as a photo.

Tôi đã đính kèm sơ đồ khái niệm của mình dưới dạng ảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • web asweb‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create a concept webtạo sơ đồ khái niệm
use a concept webdùng sơ đồ khái niệm
complete a concept webhoàn thành sơ đồ khái niệm
a concept web for an essaysơ đồ cho bài luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1