conservation
Nghĩa · Meaning
sự bảo tồn, bảo vệ
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng conservation khi nói về tiết kiệm nước, bảo vệ rừng, động vật hoang dã hoặc tài nguyên. Từ này trang trọng hơn saving, hay gặp trong tin tức, trường học và chính sách.
Sắc thái · Nuance
“Bảo tồn” khiến người Việt dễ nghĩ đến giữ nguyên di tích hay truyền thống. Conservation trong tiếng Anh thường gắn với thiên nhiên, tài nguyên, năng lượng và quản lý bền vững, không chỉ cất giữ cho khỏi mất.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bảo vệ môi trường”, người học hay dùng “environment conservation” cho mọi ngữ cảnh. Tự nhiên hơn là “environmental protection”; dùng conservation cụ thể: “wildlife conservation” hoặc “water conservation”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Water conservation is important during long dry seasons.”
Việc bảo tồn nước rất quan trọng trong những mùa khô kéo dài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Water→WaᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- conservation→conservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is important→is‿importantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The government spends money on wildlife conservation.”
Chính phủ chi tiền cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
“Energy conservation helps families lower their bills.”
Việc tiết kiệm năng lượng giúp các gia đình giảm hóa đơn của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →