conservation

ˌkɑnsərˈveɪʃən
kahn·ser·VAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự bảo tồn, bảo vệ

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng conservation khi nói về tiết kiệm nước, bảo vệ rừng, động vật hoang dã hoặc tài nguyên. Từ này trang trọng hơn saving, hay gặp trong tin tức, trường học và chính sách.

Sắc thái · Nuance

“Bảo tồn” khiến người Việt dễ nghĩ đến giữ nguyên di tích hay truyền thống. Conservation trong tiếng Anh thường gắn với thiên nhiên, tài nguyên, năng lượng và quản lý bền vững, không chỉ cất giữ cho khỏi mất.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bảo vệ môi trường”, người học hay dùng “environment conservation” cho mọi ngữ cảnh. Tự nhiên hơn là “environmental protection”; dùng conservation cụ thể: “wildlife conservation” hoặc “water conservation”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

preservationNhấn mạnh giữ nguyên trạng thái ban đầu, hợp với di tích, tài liệu hay vùng đất ngập nước.
protectionNói rộng về việc che chở khỏi nguy hiểm hay thiệt hại, cả pháp lý và cá nhân.
sustainabilityLà nguyên tắc dùng tài nguyên bền vững, có xét đến các thế hệ tương lai.
conservationGần với hoạt động quản lý, bảo tồn thực tế và hành vi tiết kiệm tài nguyên.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

Water conservation is important during long dry seasons.

Việc bảo tồn nước rất quan trọng trong những mùa khô kéo dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WaterWaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • conservationconservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is importantis‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The government spends money on wildlife conservation.

Chính phủ chi tiền cho việc bảo tồn động vật hoang dã.

💡 society

Energy conservation helps families lower their bills.

Việc tiết kiệm năng lượng giúp các gia đình giảm hóa đơn của mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wildlife conservationbảo tồn động vật hoang dã
energy conservationtiết kiệm năng lượng
conservation effortsnỗ lực bảo tồn
conservation programchương trình bảo tồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1