constraint

kənˈstreɪnt
kuhns·TRAYNT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự ràng buộc, điều kiện hạn chế

Cách dùng · Usage

constraint chỉ một giới hạn thực tế làm thu hẹp lựa chọn hoặc cách làm. Ở công ty: budget constraint khiến dự án phải nhỏ lại. Khi học: time constraint trong bài thi. Đời thường: space constraint khi sống trong căn hộ nhỏ. Dễ lẫn với problem; problem là vấn đề cần giải quyết, còn constraint là điều kiện giới hạn phải làm việc trong đó. Cụm thường gặp: under constraints.

Sắc thái · Nuance

“Ràng buộc” trong tiếng Việt có thể gợi quan hệ cá nhân hoặc nghĩa pháp lý nặng. Constraint trong tiếng Anh là giới hạn thực tế hay quy tắc làm hẹp lựa chọn; giọng trung tính, phân tích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

limitationChỉ phạm vi điều không thể làm hoặc giới hạn của nghiên cứu.
restrictionGợi lệnh cấm hay giới hạn do luật lệ đặt ra.
obstacleLà rào cản gây khó cho việc đạt mục tiêu.
constraintLà điều kiện ràng buộc làm hẹp lựa chọn hay thiết kế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The budget constraint changed our project plan.

Ràng buộc về ngân sách đã làm thay đổi kế hoạch dự án của chúng tôi.

📊 presentation

Time was an important constraint in the experiment.

Thời gian là một ràng buộc quan trọng trong thí nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was anwas‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • constraint inconstraint‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I explained the constraint in the email.

Tôi đã giải thích ràng buộc đó trong email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

time constraintshạn chế về thời gian
budget constraintshạn chế ngân sách
major constrainthạn chế lớn
work within constraintslàm trong giới hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1