Nghĩa · Meaning
sự ràng buộc, điều kiện hạn chế
Cách dùng · Usage
constraint chỉ một giới hạn thực tế làm thu hẹp lựa chọn hoặc cách làm. Ở công ty: budget constraint khiến dự án phải nhỏ lại. Khi học: time constraint trong bài thi. Đời thường: space constraint khi sống trong căn hộ nhỏ. Dễ lẫn với problem; problem là vấn đề cần giải quyết, còn constraint là điều kiện giới hạn phải làm việc trong đó. Cụm thường gặp: under constraints.
Sắc thái · Nuance
“Ràng buộc” trong tiếng Việt có thể gợi quan hệ cá nhân hoặc nghĩa pháp lý nặng. Constraint trong tiếng Anh là giới hạn thực tế hay quy tắc làm hẹp lựa chọn; giọng trung tính, phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The budget constraint changed our project plan.”
Ràng buộc về ngân sách đã làm thay đổi kế hoạch dự án của chúng tôi.
“Time was an important constraint in the experiment.”
Thời gian là một ràng buộc quan trọng trong thí nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was an→was‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- constraint in→constraint‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I explained the constraint in the email.”
Tôi đã giải thích ràng buộc đó trong email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →