consumer

kənˈsumər
kuhn·SOO·mer3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

người tiêu dùng

Cách dùng · Usage

Consumer thường xuất hiện trong kinh doanh, tin tức và nghiên cứu thị trường, nói về người mua hoặc dùng sản phẩm: thói quen mua sắm, nhu cầu xe điện, phản ứng với giá mới.

Sắc thái · Nuance

“Người tiêu dùng” trong tiếng Việt có thể chỉ người mua cuối cùng nói chung. Consumer trong tiếng Anh nghe hơi kinh tế/marketing, nhấn vào vai trò mua hoặc sử dụng hàng hóa, không phải mọi “khách”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng consumer thay cho “khách hàng” trong mọi câu: “The waiter served three consumers.” In restaurants or shops, say “customers”; reserve consumers for market behavior or rights.

Phân biệt từ đồng nghĩa

customerChỉ người giao dịch với một người bán hoặc dịch vụ cụ thể.
buyerNhấn mạnh hành động mua, dùng được cho nhà, hàng hóa hoặc mua sỉ.
userChỉ người sử dụng ứng dụng, thiết bị hoặc dịch vụ, không nhất thiết đã trả tiền.
consumerChỉ vai trò tiêu thụ hàng hóa hoặc dịch vụ trong phân tích kinh tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

Consumer demand for electric cars rose sharply last year.

Nhu cầu của người tiêu dùng đối với xe điện đã tăng mạnh vào năm ngoái.

💡 business

The company studied consumer habits before launching the product.

Công ty nghiên cứu thói quen của người tiêu dùng trước khi ra mắt sản phẩm.

💡 policy

New rules were introduced to protect consumer rights.

Các quy định mới được đưa ra để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • were introducedwere‿introducedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • protectproᴅectÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

consumer behaviorhành vi người tiêu dùng
consumer demandnhu cầu tiêu dùng
consumer rightsquyền người tiêu dùng
target consumersngười tiêu dùng mục tiêu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1