corporation

ˌkɔrpəˈreɪʃən
kawr·puh·RAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tập đoàn, công ty (pháp nhân)

Cách dùng · Usage

Thường chỉ công ty lớn hoặc pháp nhân kinh doanh, trang trọng hơn company: nói về tập đoàn đa quốc gia, trách nhiệm pháp lý, báo cáo tài chính hay tin kinh tế.

Sắc thái · Nuance

“Tập đoàn” làm người Việt nghĩ ngay đến công ty rất lớn; “công ty” thì quá rộng. Corporation là pháp nhân doanh nghiệp, thường lớn và chính thức; trong Mỹ Anh còn nhấn tư cách pháp lý, cổ đông, thuế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

companyTừ chung nhất cho công ty, dùng được từ doanh nghiệp nhỏ đến lớn.
firmHay dùng cho công ty dịch vụ chuyên môn hoặc đơn vị kinh tế.
businessRộng hơn, có thể chỉ hoạt động kiếm lợi, cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
corporationNhấn mạnh công ty pháp nhân được thành lập theo luật.

Câu ví dụ · Examples

💡 business

The corporation has offices in more than thirty countries.

Tập đoàn có văn phòng ở hơn ba mươi quốc gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • corporationcorporaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • has officeshas‿officesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 economics

Large corporations often influence global markets.

Các tập đoàn lớn thường ảnh hưởng đến các thị trường toàn cầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • corporationscorporaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • often influenceoften‿influenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

Governments set rules that every corporation must follow.

Các chính phủ đặt ra quy định mà mọi tập đoàn phải tuân theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • that everythat‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • corporationcorporaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

multinational corporationtập đoàn đa quốc gia
large corporationtập đoàn lớn
corporate responsibilitytrách nhiệm doanh nghiệp
corporation taxthuế doanh nghiệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1