line of inquiry

laɪn əv ɪnˈkwaɪəri
leyen·uhv·ihn·KWEYE·er·ee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

hướng điều tra, hướng nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Dùng trong học thuật hoặc công việc khi nói về một hướng đặt câu hỏi cụ thể: chọn chủ đề bài luận, phân tích dữ liệu khảo sát, hay quyết định nhóm sẽ tìm hiểu vấn đề nào tiếp theo.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “hướng nghiên cứu” dễ hiểu như một chủ đề chung, nhưng line of inquiry là mạch câu hỏi có định hướng để điều tra. Cụm này trang trọng, học thuật, dùng khi nói về cách nghiên cứu được dẫn dắt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “theo hướng này”, người học hay viết follow this inquiry line. Tiếng Anh đặt danh từ chính là line: follow this line of inquiry, hoặc choose a line of inquiry for the essay.

Phân biệt từ đồng nghĩa

research questionCâu hỏi cụ thể mà nghiên cứu cố gắng trả lời.
topicTên chủ đề rộng, có thể chưa xác định hướng phân tích hoặc chuỗi câu hỏi cụ thể.
approachCách tiếp cận hoặc phương pháp xử lý một vấn đề.
line of inquiryHướng tìm hiểu gồm nhiều câu hỏi và bước khám phá dữ liệu, hẹp hơn topic nhưng rộng hơn một câu hỏi.

Câu ví dụ · Examples

💡 연구

The survey results opened up a new line of inquiry for our project.

Kết quả khảo sát đã mở ra một hướng nghiên cứu mới cho dự án của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • results openedresults‿openedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • up aup‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line ofline‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 수업

The professor asked us to choose one line of inquiry for the essay.

Giáo sư yêu cầu chúng tôi chọn một hướng nghiên cứu cho bài luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • professor askedprofessor‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • choose onechoose‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line ofline‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 수사

The detective dropped that line of inquiry when the alibi was confirmed.

Thám tử đã bỏ hướng điều tra đó khi chứng cứ ngoại phạm được xác nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • detectivedeᴅectiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • line ofline‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop a line of inquiryphát triển hướng câu hỏi
follow a line of inquirytheo một hướng điều tra
new line of inquiryhướng nghiên cứu mới
promising line of inquiryhướng điều tra triển vọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1