cram

kræm
kram1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

học nhồi nhét

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng cram khi ai đó cố học thật nhiều trong thời gian rất ngắn, thường ngay trước bài kiểm tra. Ở lớp, sinh viên cram đêm trước kỳ thi; ở công ty, nhân viên cram tài liệu trước buổi thuyết trình; trong đời sống, bạn cram luật lái xe trước ngày thi bằng. Dễ nhầm với study: study có thể đều đặn, còn cram là học gấp, nhồi. Cụm hay gặp: cram for an exam.

Sắc thái · Nuance

“Học nhồi nhét” nghe như học nhiều nói chung, nhưng cram nhấn mạnh học gấp trong thời gian ngắn trước kỳ thi. Nó có sắc thái hơi tiêu cực: thiếu kế hoạch, dễ quên, không phải cách học nghiêm túc lâu dài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhồi nhét kiến thức”, người học viết cram knowledge. Đối tượng tự nhiên là material, everything, hoặc dùng for: I crammed for the exam, not I crammed knowledge for exam.

Phân biệt từ đồng nghĩa

studyTừ chung nhất cho việc học, không đánh giá thời gian hay cách học.
reviewLà ôn lại nội dung đã học.
memorizeTập trung vào việc ghi nhớ, không nhất thiết vội vàng.
cramGợi học nhồi nhét ngay trước kỳ thi, quá tải và chỉ nhớ ngắn hạn.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

Many students cram the night before instead of studying regularly.

Nhiều học sinh học nhồi nhét vào đêm trước thay vì học đều đặn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • before insteadbefore‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

If you cram everything, you will forget most of it quickly.

Nếu bạn nhồi nhét mọi thứ, bạn sẽ quên phần lớn rất nhanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cram everythingcram‿everythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • most ofmost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📝 exam

He tried to cram three chapters an hour before the exam.

Anh ấy cố nhồi nhét ba chương một giờ trước kỳ thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chapters anchapters‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cram for an examhọc gấp để thi
last-minute cramminghọc nhồi phút chót
cram all nighthọc nhồi cả đêm
avoid crammingtránh học nhồi nhét
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1