Nghĩa · Meaning
các tiêu chí
Cách dùng · Usage
Criteria dùng khi người nói muốn nêu các điều kiện để đánh giá hay quyết định. Ở công ty: tiêu chí chọn ứng viên; ở lớp học: tiêu chí chấm bài thuyết trình; trong đời sống: tiêu chí mua điện thoại. Dễ nhầm với standard: standard là mức chuẩn cần đạt, còn criteria là các điểm dùng để xét. Hay gặp trong cụm meet the criteria hoặc selection criteria.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tiêu chí” dễ làm người Việt xem đây như danh từ số ít chung. Trong tiếng Anh, criteria là số nhiều, nghe trang trọng hơn “rules” hay “things to check”, thường dùng trong học thuật, tuyển chọn, đánh giá.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “one criteria” vì tiếng Việt không biến đổi số nhiều. Sai: “This criteria is important.” Đúng: “This criterion is important” hoặc “These criteria are important.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We agreed on three criteria for success.”
Chúng tôi đã thống nhất ba tiêu chí cho sự thành công.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- agreed on→agreed‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The criteria are shown on this slide.”
Các tiêu chí được hiển thị trên trang trình chiếu này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shown on→shown‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send the criteria before the interview.”
Xin hãy gửi các tiêu chí trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →