criteria

kraɪˈtɪriə
kreye·TIH·ree·uh4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

các tiêu chí

Cách dùng · Usage

Criteria dùng khi người nói muốn nêu các điều kiện để đánh giá hay quyết định. Ở công ty: tiêu chí chọn ứng viên; ở lớp học: tiêu chí chấm bài thuyết trình; trong đời sống: tiêu chí mua điện thoại. Dễ nhầm với standard: standard là mức chuẩn cần đạt, còn criteria là các điểm dùng để xét. Hay gặp trong cụm meet the criteria hoặc selection criteria.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tiêu chí” dễ làm người Việt xem đây như danh từ số ít chung. Trong tiếng Anh, criteria là số nhiều, nghe trang trọng hơn “rules” hay “things to check”, thường dùng trong học thuật, tuyển chọn, đánh giá.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “one criteria” vì tiếng Việt không biến đổi số nhiều. Sai: “This criteria is important.” Đúng: “This criterion is important” hoặc “These criteria are important.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

standardMức kỳ vọng hoặc chuẩn chất lượng, không nhất thiết gồm nhiều mục.
requirementĐiều kiện bắt buộc phải đáp ứng.
guidelineHướng dẫn hoặc khuyến nghị nên theo, có thể ít nghiêm hơn criteria.
criteriaTập hợp các tiêu chí cụ thể dùng để đánh giá hoặc lựa chọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We agreed on three criteria for success.

Chúng tôi đã thống nhất ba tiêu chí cho sự thành công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • agreed onagreed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The criteria are shown on this slide.

Các tiêu chí được hiển thị trên trang trình chiếu này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shown onshown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send the criteria before the interview.

Xin hãy gửi các tiêu chí trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

evaluation criteriatiêu chí đánh giá
selection criteriatiêu chí lựa chọn
meet the criteriađáp ứng tiêu chí
set criteriađặt ra tiêu chí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1