cultural

ˈkʌltʃərəl
KUHL·cher·uhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thuộc văn hóa

Cách dùng · Usage

Hay dùng trước danh từ để nói điều liên quan đến văn hóa: khác biệt giao tiếp, nền tảng gia đình, lễ hội, thói quen ăn uống. Không chỉ nói về nghệ thuật hay bảo tàng.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc văn hóa” nghe rộng và trung tính, nhưng cultural trong tiếng Anh thường nói về tập quán, giá trị, nghệ thuật hoặc bản sắc xã hội. Nó không thay cho educated hay refined như “có văn hóa” trong tiếng Việt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “người có văn hóa”, người học có thể viết “He is very cultural” để khen lịch sự. Sai nghĩa. Hãy nói “He is well-mannered” hoặc “educated”; dùng cultural cho “cultural background/differences”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

socialNhấn mạnh quan hệ giữa người với người hoặc cấu trúc xã hội.
ethnicGắn với huyết thống, bản sắc dân tộc, ngôn ngữ hoặc cộng đồng.
traditionalNhấn mạnh cách làm được truyền lại lâu dài qua thời gian.
culturalRộng hơn, bao gồm giá trị, biểu tượng, nghi lễ, giáo dục và giao tiếp.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The study compared cultural differences between two cities.

Nghiên cứu so sánh sự khác biệt văn hóa giữa hai thành phố.

💡 argument

Cultural background can shape how people read a text.

Nền tảng văn hóa có thể định hình cách con người đọc một văn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • read aread‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The survey included people from many cultural groups.

Cuộc khảo sát bao gồm những người từ nhiều nhóm văn hóa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cultural differenceskhác biệt văn hóa
cultural backgroundnền tảng văn hóa
cultural identitybản sắc văn hóa
cultural heritagedi sản văn hóa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1