Nghĩa · Meaning
thuộc văn hóa
Cách dùng · Usage
Hay dùng trước danh từ để nói điều liên quan đến văn hóa: khác biệt giao tiếp, nền tảng gia đình, lễ hội, thói quen ăn uống. Không chỉ nói về nghệ thuật hay bảo tàng.
Sắc thái · Nuance
“Thuộc văn hóa” nghe rộng và trung tính, nhưng cultural trong tiếng Anh thường nói về tập quán, giá trị, nghệ thuật hoặc bản sắc xã hội. Nó không thay cho educated hay refined như “có văn hóa” trong tiếng Việt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “người có văn hóa”, người học có thể viết “He is very cultural” để khen lịch sự. Sai nghĩa. Hãy nói “He is well-mannered” hoặc “educated”; dùng cultural cho “cultural background/differences”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study compared cultural differences between two cities.”
Nghiên cứu so sánh sự khác biệt văn hóa giữa hai thành phố.
“Cultural background can shape how people read a text.”
Nền tảng văn hóa có thể định hình cách con người đọc một văn bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- read a→read‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The survey included people from many cultural groups.”
Cuộc khảo sát bao gồm những người từ nhiều nhóm văn hóa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →