data set

ˈdeɪtə set
DAY·tuh·seht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tập dữ liệu

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng data set khi nói về một nhóm dữ liệu được thu thập và phân tích chung. Trong công việc, nhóm marketing xem data set khách hàng; khi học, sinh viên tải data set cho bài thống kê; đời thường, ứng dụng sức khỏe xuất data set bước chân. Dễ nhầm với database: database là hệ thống lưu trữ lớn, còn data set là phần dữ liệu cụ thể. Cụm quen thuộc: clean a data set.

Sắc thái · Nuance

“Tập dữ liệu” nghe như thuật ngữ tin học, nhưng data set dùng rộng trong học thuật, kinh doanh, khảo sát và AI. Nó nhấn mạnh một bộ dữ liệu có liên quan, đủ để phân tích, không phải dữ liệu rời rạc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều rõ, người học hay viết many data set. Trong tiếng Anh cần số nhiều khi đếm: many data sets, two data sets. Một bộ thì a data set.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dataChỉ toàn bộ thông tin thu từ quan sát hoặc đo lường.
databaseLà hệ thống lưu trữ và tìm kiếm dữ liệu có cấu trúc.
sampleLà phần dữ liệu hoặc đối tượng được dùng từ một tổng thể.
data setLà tập dữ liệu được gom lại làm đối tượng phân tích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The data set includes responses from 120 people.

Tập dữ liệu bao gồm câu trả lời từ 120 người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • set includesset‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This data set is small but useful.

Tập dữ liệu này nhỏ nhưng hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • set isset‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but usefulbut‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached the data set for your review.

Tôi đã đính kèm tập dữ liệu để bạn xem xét.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

large data setbộ dữ liệu lớn
clean a data setlàm sạch dữ liệu
data set analysisphân tích bộ dữ liệu
public data setbộ dữ liệu công khai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1