Nghĩa · Meaning
nguồn dữ liệu
Cách dùng · Usage
Data source được dùng khi muốn nói rõ dữ liệu trong báo cáo, biểu đồ hay hệ thống lấy từ đâu. Ở công việc, dashboard lấy số từ CRM; khi học, bài nghiên cứu dùng khảo sát; đời thường, app thời tiết lấy dữ liệu từ trạm khí tượng. Dễ lẫn với database: database là nơi lưu trữ, còn data source là nguồn được trích dùng. Cụm hay gặp: reliable data source, connect a data source.
Sắc thái · Nuance
“Nguồn dữ liệu” nghe như nơi chứa dữ liệu, nhưng data source nhấn vào xuất xứ dùng để kiểm chứng: bảng, khảo sát, cảm biến, hồ sơ. Từ này trung tính, kỹ thuật, thường xuất hiện trong báo cáo và phân tích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “source data” khi muốn nói “nguồn dữ liệu” vì danh từ ghép trong tiếng Việt đặt “nguồn” trước “dữ liệu”. Source data lại nghĩa là dữ liệu gốc. Viết: We need a reliable data source.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chart named each data source.”
Biểu đồ nêu tên từng nguồn dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- named each→named‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We chose a reliable data source.”
Chúng tôi đã chọn một nguồn dữ liệu đáng tin cậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose a→chose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add the data source to the table.”
Vui lòng thêm nguồn dữ liệu vào bảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →