Nghĩa · Meaning
cuộc tranh luận, tranh luận
Cách dùng · Usage
Debate dùng khi có hai hay nhiều ý kiến được trình bày có lý lẽ, thường trước khi quyết định. Ở công ty, đội debate a proposal; trong lớp, học sinh tham gia a classroom debate; đời thường, gia đình debate where to travel. Đừng nhầm với argument: argument thường căng thẳng hoặc cá nhân hơn, còn debate có thể trang trọng và có quy tắc. Cụm phổ biến: heated debate.
Sắc thái · Nuance
Nghe 'tranh luận' có thể làm người Việt nghĩ đến cãi nhau. Debate thường là trao đổi có lập luận, công khai hoặc học thuật, có bất đồng rõ nhưng vẫn trung tính hơn quarrel hoặc argue.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new policy sparked a heated debate among the researchers.”
Chính sách mới đã làm bùng lên một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sparked a→sparked‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- heated→heaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We will debate the proposal for ten minutes.”
Chúng ta sẽ tranh luận về đề xuất trong mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The debate will continue next week.”
Cuộc tranh luận sẽ tiếp tục vào tuần tới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →