debate

dɪˈbeɪt
dih·BAYT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cuộc tranh luận, tranh luận

Cách dùng · Usage

Debate dùng khi có hai hay nhiều ý kiến được trình bày có lý lẽ, thường trước khi quyết định. Ở công ty, đội debate a proposal; trong lớp, học sinh tham gia a classroom debate; đời thường, gia đình debate where to travel. Đừng nhầm với argument: argument thường căng thẳng hoặc cá nhân hơn, còn debate có thể trang trọng và có quy tắc. Cụm phổ biến: heated debate.

Sắc thái · Nuance

Nghe 'tranh luận' có thể làm người Việt nghĩ đến cãi nhau. Debate thường là trao đổi có lập luận, công khai hoặc học thuật, có bất đồng rõ nhưng vẫn trung tính hơn quarrel hoặc argue.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discussionTrao đổi ý kiến rộng, không bắt buộc có phe đối lập.
argumentCó thể là lập luận, nhưng trong đời thường dễ nghe như cãi vã.
controversyVấn đề gây tranh cãi lớn trong xã hội và thường kèm phê phán.
debateTranh luận có các lập trường đối nhau và dùng lý lẽ để bảo vệ quan điểm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The new policy sparked a heated debate among the researchers.

Chính sách mới đã làm bùng lên một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sparked asparked‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • heatedheaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We will debate the proposal for ten minutes.

Chúng ta sẽ tranh luận về đề xuất trong mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The debate will continue next week.

Cuộc tranh luận sẽ tiếp tục vào tuần tới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

public debatetranh luận công khai
heated debatetranh luận gay gắt
debate a questiontranh luận một vấn đề
ongoing debatetranh luận còn tiếp diễn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1