Nghĩa · Meaning
suy ra, suy luận
Sắc thái · Nuance
“Suy ra” dễ làm người Việt dùng deduce cho đoán đại. Deduce nhấn mạnh kết luận dựa trên chứng cứ hoặc logic đã có, giọng học thuật hay trinh thám; không phải cảm giác mơ hồ như guess.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can deduce the answer from the figures.”
Chúng ta có thể suy ra câu trả lời từ các số liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It is hard to deduce intent from one message.”
Khó suy ra ý định từ chỉ một tin nhắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- deduce intent→deduce‿intentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from one→from‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“What can we deduce from this result?”
Chúng ta có thể suy ra điều gì từ kết quả này?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →