deduce

dɪˈduːs
dih·DOOS2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

suy ra, suy luận

Sắc thái · Nuance

“Suy ra” dễ làm người Việt dùng deduce cho đoán đại. Deduce nhấn mạnh kết luận dựa trên chứng cứ hoặc logic đã có, giọng học thuật hay trinh thám; không phải cảm giác mơ hồ như guess.

Phân biệt từ đồng nghĩa

inferSuy ra từ chứng cứ hoặc ngữ cảnh, đời thường và rộng hơn deduce.
concludeĐi tới phán đoán cuối cùng sau khi thảo luận hoặc phân tích.
guessĐoán khi chưa có đủ căn cứ, yếu hơn deduce.
deduceSuy ra bằng logic và bằng chứng, nhấn vào kết luận được hỗ trợ chặt.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We can deduce the answer from the figures.

Chúng ta có thể suy ra câu trả lời từ các số liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

It is hard to deduce intent from one message.

Khó suy ra ý định từ chỉ một tin nhắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • deduce intentdeduce‿intentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from onefrom‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

What can we deduce from this result?

Chúng ta có thể suy ra điều gì từ kết quả này?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

deduce from evidencesuy ra từ chứng cứ
deduce the causesuy ra nguyên nhân
logically deducesuy luận hợp lý
deduce a conclusionrút ra kết luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1