demand

dɪˈmænd
dih·MAND2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhu cầu; yêu cầu

Cách dùng · Usage

Trong đời sống, từ này nói về lượng người muốn mua hay cần thứ gì: nhu cầu nhà thuê tăng, khách đòi giao nhanh, công ty cần nhiều kỹ sư. Có thể là danh từ kinh tế hoặc động từ khá mạnh.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nhu cầu” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là mong muốn chung như “có nhu cầu mua”. Trong tiếng Anh, demand thường mang sắc thái thị trường, áp lực số lượng, hoặc khi là động từ thì là yêu cầu mạnh, khá cứng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

requestLà lời đề nghị hoặc yêu cầu lịch sự, mức ép buộc thường nhẹ.
requireChỉ việc quy tắc hoặc tình huống làm một điều trở nên cần thiết.
needNói nhu cầu nói chung, ít sắc thái thị trường hoặc đòi hỏi mạnh.
demandChỉ yêu cầu mạnh hoặc lượng thị trường thật sự muốn mua.
claimChỉ sự khẳng định về quyền lợi hoặc sự thật, không nhất thiết là nhu cầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

When demand rises faster than supply, prices tend to increase.

Khi nhu cầu tăng nhanh hơn nguồn cung, giá cả có xu hướng tăng lên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 business

There is strong demand for skilled software engineers.

Có nhu cầu lớn về các kỹ sư phần mềm lành nghề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • software engineerssoftware‿engineersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

Citizens demanded better public services from the government.

Người dân yêu cầu chính phủ cung cấp dịch vụ công tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • CitizensCiᴅizensÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

high demandnhu cầu cao
demand for servicesnhu cầu dịch vụ
meet demandđáp ứng nhu cầu
demand actionđòi hành động
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1