Nghĩa · Meaning
nhu cầu; yêu cầu
Cách dùng · Usage
Trong đời sống, từ này nói về lượng người muốn mua hay cần thứ gì: nhu cầu nhà thuê tăng, khách đòi giao nhanh, công ty cần nhiều kỹ sư. Có thể là danh từ kinh tế hoặc động từ khá mạnh.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nhu cầu” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là mong muốn chung như “có nhu cầu mua”. Trong tiếng Anh, demand thường mang sắc thái thị trường, áp lực số lượng, hoặc khi là động từ thì là yêu cầu mạnh, khá cứng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“When demand rises faster than supply, prices tend to increase.”
Khi nhu cầu tăng nhanh hơn nguồn cung, giá cả có xu hướng tăng lên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There is strong demand for skilled software engineers.”
Có nhu cầu lớn về các kỹ sư phần mềm lành nghề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- software engineers→software‿engineersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Citizens demanded better public services from the government.”
Người dân yêu cầu chính phủ cung cấp dịch vụ công tốt hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Citizens→CiᴅizensÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →