Nghĩa · Meaning
nền dân chủ
Cách dùng · Usage
Democracy xuất hiện khi nói về bầu cử, quyền công dân, chính phủ và cách ra quyết định có sự tham gia. Trong hội thoại thường dùng để bàn về xã hội, trường học, công ty.
Sắc thái · Nuance
“Nền dân chủ” nghe như một khẩu hiệu chính trị rộng, nhưng democracy trong tiếng Anh có thể rất trung tính, học thuật hoặc báo chí. Nó chỉ hệ thống, nguyên tắc và thiết chế bầu cử, không chỉ thái độ “dân chủ”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “một nền dân chủ”, người học dễ viết “a democracy country”. Cụm đúng là “a democratic country” cho tính từ, hoặc “a democracy” khi nói về quốc gia như một hệ thống chính trị.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“In a democracy, citizens choose their leaders by voting.”
Trong một nền dân chủ, công dân chọn lãnh đạo của mình bằng cách bỏ phiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- In a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- citizens→ciᴅizensÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- voting→voᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The idea of democracy dates back to ancient Greece.”
Ý tưởng về dân chủ có từ thời Hy Lạp cổ đại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A free press is important for a healthy democracy.”
Một nền báo chí tự do rất quan trọng đối với một nền dân chủ lành mạnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- press is→press‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →