Nghĩa · Meaning
thiết bị, dụng cụ
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong đời sống và công nghệ: điện thoại, máy đo, thiết bị nhà bếp hoặc dụng cụ y tế. Từ này khá chung, dùng khi không cần nêu tên chính xác của món đồ.
Sắc thái · Nuance
“Thiết bị” trong tiếng Việt có thể nghe chung chung như đồ dùng trong nhà, nhưng device thường là đồ có chức năng kỹ thuật rõ, hay điện tử hoặc y tế. Từ này trung tính, hơi trang trọng hơn gadget.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Most people carry a small device that connects to the internet.”
Hầu hết mọi người đều mang theo một thiết bị nhỏ có kết nối internet.
“Scientists built a device to measure air quality.”
Các nhà khoa học chế tạo một thiết bị để đo chất lượng không khí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- built a→built‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- measure air→measure‿airNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Medical devices help doctors monitor their patients.”
Thiết bị y tế giúp bác sĩ theo dõi bệnh nhân của họ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- monitor→moniᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- patients→paᴅientsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →