discussion guide
Nghĩa · Meaning
tài liệu hướng dẫn thảo luận
Cách dùng · Usage
Trong lớp học hay cuộc họp, discussion guide là bản gợi ý câu hỏi, chủ đề và thứ tự nói. Người bản xứ dùng khi cần thảo luận có hướng, như seminar, workshop hoặc buổi phỏng vấn nhóm.
Sắc thái · Nuance
“Tài liệu hướng dẫn thảo luận” dễ bị hiểu như nội quy hoặc bài đọc. A discussion guide is a practical facilitator’s plan: questions, order, prompts, and steps for leading a group talk.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “thảo luận theo tài liệu”, người Việt có thể viết “discuss following the guide.” Tự nhiên hơn là “follow the discussion guide” hoặc “use a discussion guide.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The professor handed out a discussion guide before the seminar.”
Giáo sư phát tài liệu hướng dẫn thảo luận trước buổi hội thảo.
“Our team followed the discussion guide to stay on topic.”
Nhóm chúng tôi bám theo tài liệu hướng dẫn thảo luận để không lạc đề.
“I attached the discussion guide for next week's reading circle.”
Tôi đã đính kèm tài liệu hướng dẫn thảo luận cho buổi đọc sách tuần sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →