Nghĩa · Meaning
khác biệt rõ ràng, riêng biệt
Cách dùng · Usage
Nói khi hai thứ khác nhau rõ, không nên gộp làm một. Dùng trong học tập, công việc và đời sống: hai vấn đề riêng, hai giọng nói dễ phân biệt, hoặc hai nhóm khách hàng có nhu cầu khác nhau.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “khác biệt rõ ràng” dễ khiến người Việt dùng cho mọi thứ “khác”. Distinct nhấn mạnh ranh giới nhận ra được, hơi trang trọng, thường trong phân tích: hai loại, nhóm, đặc điểm tách bạch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study found two distinct patterns.”
Nghiên cứu tìm thấy hai quy luật khác biệt rõ ràng.
“These are distinct problems, not one problem.”
Đây là những vấn đề riêng biệt, không phải một vấn đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- These are→these‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not one→not‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please keep the two categories distinct.”
Xin hãy giữ hai loại này tách biệt rõ ràng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →