distinct

dɪˈstɪŋkt
dih·STIHNGKT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khác biệt rõ ràng, riêng biệt

Cách dùng · Usage

Nói khi hai thứ khác nhau rõ, không nên gộp làm một. Dùng trong học tập, công việc và đời sống: hai vấn đề riêng, hai giọng nói dễ phân biệt, hoặc hai nhóm khách hàng có nhu cầu khác nhau.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “khác biệt rõ ràng” dễ khiến người Việt dùng cho mọi thứ “khác”. Distinct nhấn mạnh ranh giới nhận ra được, hơi trang trọng, thường trong phân tích: hai loại, nhóm, đặc điểm tách bạch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

differentKhác nói chung, dù khác biệt nhỏ hoặc không quan trọng.
distinctKhác biệt rõ và có ý nghĩa, đặc biệt khi cần phân loại.
separateTách rời về vật lý, tổ chức hoặc khái niệm, nhấn vào trạng thái phân ly.
clearDễ thấy hoặc dễ hiểu, tập trung vào nhận thức hơn bản thân khác biệt.
uniqueĐộc nhất, không phải chỉ là có thể phân biệt với những thứ khác.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study found two distinct patterns.

Nghiên cứu tìm thấy hai quy luật khác biệt rõ ràng.

💡 meeting

These are distinct problems, not one problem.

Đây là những vấn đề riêng biệt, không phải một vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • These arethese‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not onenot‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please keep the two categories distinct.

Xin hãy giữ hai loại này tách biệt rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

distinct fromkhác rõ với
a distinct differencemột khác biệt rõ
distinct groupscác nhóm riêng biệt
a distinct patternmột mô hình rõ
distinct featuresđặc điểm riêng rõ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1