Nghĩa · Meaning
ký túc xá
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong bối cảnh trường học, nhất là đại học: phòng ở sinh viên, nội quy ký túc, hoặc chỗ ngủ chung cho đoàn tham quan. Nói trang trọng hơn dorm trong đời thường.
Sắc thái · Nuance
Dormitory là ký túc xá trong môi trường trường học, không phải phòng ngủ riêng như “dormitory” đôi khi bị hiểu qua chữ dorm. Từ đầy đủ hơi trang trọng; nói thường ngày ở Mỹ hay rút gọn là dorm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể nói “I live at dormitory” vì “ở ký túc xá” không có mạo từ. Tiếng Anh cần giới từ và thường có a/the: “I live in a dormitory” hoặc tự nhiên hơn “I live in a dorm.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The dormitory rule was sent to all first-year students.”
Nội quy ký túc xá đã được gửi đến tất cả sinh viên năm nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dormitory→dormiᴅoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We discussed dormitory space for visiting students.”
Chúng tôi đã bàn về chỗ ở ký túc xá cho sinh viên đến thăm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dormitory→dormiᴅoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visiting→visiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She asked if the dormitory was near the library.”
Cô ấy hỏi liệu ký túc xá có gần thư viện không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- asked if→asked‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dormitory→dormiᴅoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →