dormitory

ˈdɔːrmətɔːri
DAWR·muh·taw·ree4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ký túc xá

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong bối cảnh trường học, nhất là đại học: phòng ở sinh viên, nội quy ký túc, hoặc chỗ ngủ chung cho đoàn tham quan. Nói trang trọng hơn dorm trong đời thường.

Sắc thái · Nuance

Dormitory là ký túc xá trong môi trường trường học, không phải phòng ngủ riêng như “dormitory” đôi khi bị hiểu qua chữ dorm. Từ đầy đủ hơi trang trọng; nói thường ngày ở Mỹ hay rút gọn là dorm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể nói “I live at dormitory” vì “ở ký túc xá” không có mạo từ. Tiếng Anh cần giới từ và thường có a/the: “I live in a dormitory” hoặc tự nhiên hơn “I live in a dorm.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

dormCách nói ngắn và thân mật của dormitory, rất tự nhiên trong lời nói của sinh viên.
dormitoryKý túc xá dành cho học sinh hoặc sinh viên, thường thuộc trường hoặc gắn với trường.
residence hallCách gọi chính thức hơn cho khu nhà ở sinh viên, nhấn mạnh không gian sống cộng đồng.
hostelNhà trọ giá rẻ cho du khách hoặc người ở ngắn hạn, không phải ký túc xá trường học.
boarding houseNhà trọ có người quản lý hoặc chủ nhà, thường mang sắc thái tư nhân.
apartmentCăn hộ độc lập để ở, không nhất thiết là chỗ ở tập thể của sinh viên.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The dormitory rule was sent to all first-year students.

Nội quy ký túc xá đã được gửi đến tất cả sinh viên năm nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dormitorydormiᴅoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed dormitory space for visiting students.

Chúng tôi đã bàn về chỗ ở ký túc xá cho sinh viên đến thăm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dormitorydormiᴅoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitingvisiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She asked if the dormitory was near the library.

Cô ấy hỏi liệu ký túc xá có gần thư viện không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • asked ifasked‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dormitorydormiᴅoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

live in a dormitorysống trong ký túc xá
dormitory roomphòng ký túc xá
dormitory rulesnội quy ký túc xá
campus dormitoryký túc xá trong trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1