Nghĩa · Meaning
sự đa dạng
Cách dùng · Usage
Diversity thường nói về sự khác nhau trong con người, văn hóa, ý kiến hoặc sản phẩm: một lớp học nhiều quốc tịch, nhóm làm việc đa góc nhìn, hay thực đơn phong phú.
Sắc thái · Nuance
“Sự đa dạng” nghe trung tính, nhưng diversity trong tiếng Anh hiện đại còn mang sắc thái xã hội và tổ chức: bao gồm nhiều nền tảng, giới tính, sắc tộc, quan điểm. Từ này thường trang trọng và có giá trị tích cực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The city is known for the diversity of its people.”
Thành phố nổi tiếng về sự đa dạng của người dân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- of its→of‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Cultural diversity makes the festival lively and colorful.”
Sự đa dạng văn hóa khiến lễ hội trở nên sống động và rực rỡ.
“Researchers value diversity of opinion in group work.”
Các nhà nghiên cứu coi trọng sự đa dạng quan điểm trong làm việc nhóm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →