Nghĩa · Meaning
lĩnh vực, phạm vi (kiến thức)
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong học thuật, công việc và công nghệ để nói một lĩnh vực chuyên môn hoặc phạm vi kiến thức, như y tế, marketing, luật, hay phần việc thuộc trách nhiệm của một nhóm.
Sắc thái · Nuance
Domain không chỉ là “lĩnh vực” nói chung; nó thường chỉ phạm vi chuyên môn, trách nhiệm hoặc hệ thống khái niệm khá rõ ranh giới. Từ này trang trọng hơn area/topic và phổ biến trong học thuật, kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “trong lĩnh vực này”, người học hay viết “in this domain” mọi lúc. Đúng khi nói phạm vi là “within this domain”; khi nói chuyên môn con người, dùng “expert in this domain”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That question falls within the domain of psychology, not economics.”
Câu hỏi đó thuộc lĩnh vực tâm lý học, chứ không phải kinh tế học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- domain of→domain‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- not economics→not‿economicsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need an expert in this domain.”
Chúng ta cần một chuyên gia trong lĩnh vực này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need an→need‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- expert in→expert‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The question is outside my domain.”
Câu hỏi này nằm ngoài lĩnh vực của tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →