domain

doʊˈmeɪn
doh·MAYN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lĩnh vực, phạm vi (kiến thức)

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong học thuật, công việc và công nghệ để nói một lĩnh vực chuyên môn hoặc phạm vi kiến thức, như y tế, marketing, luật, hay phần việc thuộc trách nhiệm của một nhóm.

Sắc thái · Nuance

Domain không chỉ là “lĩnh vực” nói chung; nó thường chỉ phạm vi chuyên môn, trách nhiệm hoặc hệ thống khái niệm khá rõ ranh giới. Từ này trang trọng hơn area/topic và phổ biến trong học thuật, kỹ thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trong lĩnh vực này”, người học hay viết “in this domain” mọi lúc. Đúng khi nói phạm vi là “within this domain”; khi nói chuyên môn con người, dùng “expert in this domain”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fieldLĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp, gắn với việc học và làm của con người.
domainVùng kiến thức, quy tắc hoặc phạm vi áp dụng được hiểu khá trừu tượng.
areaCách nói rộng về phần, vùng hoặc chủ đề, ranh giới có thể không rõ.
scopePhạm vi mà một nghiên cứu hoặc dự án quyết định sẽ bao quát.
territoryGợi lãnh thổ vật lý hoặc khu phụ trách, không luôn hợp với tri thức học thuật.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

That question falls within the domain of psychology, not economics.

Câu hỏi đó thuộc lĩnh vực tâm lý học, chứ không phải kinh tế học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • domain ofdomain‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • not economicsnot‿economicsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need an expert in this domain.

Chúng ta cần một chuyên gia trong lĩnh vực này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need anneed‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • expert inexpert‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The question is outside my domain.

Câu hỏi này nằm ngoài lĩnh vực của tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

within a domaintrong một phạm vi chuyên môn
domain knowledgekiến thức chuyên ngành
research domainlĩnh vực nghiên cứu
domain nametên miền internet
outside the domainngoài phạm vi chuyên môn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1