placeholder

ˈpleɪshoʊldər
PLAYS·hohl·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chỗ giữ chỗ (dấu đánh dấu chỗ sẽ điền sau)

Cách dùng · Usage

Trong bản nháp, placeholder được dùng khi bạn chưa có tên, số liệu, ảnh hay ví dụ cụ thể. Nó nhắc người viết quay lại điền sau, nhất là khi soạn email, biểu mẫu, slide hoặc bài luận.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “chỗ giữ chỗ” có thể tưởng là khoảng trống vật lý. Placeholder thường là chữ, hình, dấu hoặc ô tạm trong tài liệu, mang sắc thái kỹ thuật và sẽ bị thay bằng nội dung thật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “để một chỗ trống”, người học hay viết “I left a blank for the chart”. Nếu có dấu tạm để thay sau, nói “I inserted a placeholder for the chart.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

temporary textChỉ phần chữ tạm thời, hẹp hơn placeholder vì không gồm ảnh, số hay trường nhập.
placeholderLà vị trí giữ chỗ cho nội dung sẽ được thay bằng thông tin thật sau đó.
markerChỉ dấu hiệu đánh dấu vị trí hoặc trạng thái, không nhất thiết sẽ bị thay thế.
noteLà ghi chú cho người viết, không có chức năng giữ ô trống như placeholder.
sample textLà văn bản mẫu, có thể được thay hoặc chỉ dùng để tham khảo.
template fieldLà ô nhập cụ thể trong mẫu, mang tính cấu trúc hơn placeholder nói chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 이메일

I put a placeholder wherever an example was still missing.

Tôi đặt một chỗ giữ chỗ ở bất cứ nơi nào còn thiếu ví dụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wherever anwherever‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

Remove each placeholder after you finish the revision.

Hãy xóa từng chỗ giữ chỗ sau khi bạn hoàn tất phần chỉnh sửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Remove eachremove‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • placeholder afterplaceholder‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The gray box is just a placeholder for the real image.

Ô màu xám chỉ là chỗ giữ chỗ cho hình ảnh thật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • box isbox‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • just ajust‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • real imagereal‿imageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

insert a placeholderchèn chỗ giữ chỗ
replace the placeholderthay chỗ giữ chỗ
placeholder textvăn bản tạm
image placeholderkhung ảnh tạm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1