placeholder
Nghĩa · Meaning
chỗ giữ chỗ (dấu đánh dấu chỗ sẽ điền sau)
Cách dùng · Usage
Trong bản nháp, placeholder được dùng khi bạn chưa có tên, số liệu, ảnh hay ví dụ cụ thể. Nó nhắc người viết quay lại điền sau, nhất là khi soạn email, biểu mẫu, slide hoặc bài luận.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “chỗ giữ chỗ” có thể tưởng là khoảng trống vật lý. Placeholder thường là chữ, hình, dấu hoặc ô tạm trong tài liệu, mang sắc thái kỹ thuật và sẽ bị thay bằng nội dung thật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “để một chỗ trống”, người học hay viết “I left a blank for the chart”. Nếu có dấu tạm để thay sau, nói “I inserted a placeholder for the chart.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I put a placeholder wherever an example was still missing.”
Tôi đặt một chỗ giữ chỗ ở bất cứ nơi nào còn thiếu ví dụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wherever an→wherever‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Remove each placeholder after you finish the revision.”
Hãy xóa từng chỗ giữ chỗ sau khi bạn hoàn tất phần chỉnh sửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Remove each→remove‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- placeholder after→placeholder‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The gray box is just a placeholder for the real image.”
Ô màu xám chỉ là chỗ giữ chỗ cho hình ảnh thật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box is→box‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- just a→just‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- real image→real‿imageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →