Nghĩa · Meaning
viết bản nháp, soạn thảo
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi mới soạn phiên bản đầu của email, bài luận, hợp đồng hay bài phát biểu. Nhấn mạnh việc viết để sửa tiếp, chưa phải bản cuối gửi đi.
Sắc thái · Nuance
Draft khi là động từ nghĩa là viết phiên bản đầu, chưa hoàn chỉnh, để sửa tiếp. Nó không chỉ là “soạn” chung chung; sắc thái là tạm thời, có thể thay đổi, thường dùng trong học tập và công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “viết nháp”, người học hay nói “draft draft” hoặc “write draft introduction” thiếu mạo từ. Dùng “draft the introduction” nếu là động từ, hoặc “write a draft of the introduction”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will draft the introduction this afternoon.”
Tôi sẽ viết nháp phần mở đầu vào chiều nay.
“Could you review the draft proposal?”
Bạn có thể xem lại bản nháp đề xuất không?
“The draft includes the main research questions.”
Bản nháp bao gồm các câu hỏi nghiên cứu chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →