draft outline

dræft ˈaʊtlaɪn
draft·OWT·leyen3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dàn ý bản nháp

Cách dùng · Usage

Draft outline thường nói về dàn ý còn đang sửa cho bài luận, báo cáo hay bài nói. Người ta gửi nó cho giáo viên, sếp hoặc nhóm để xin góp ý trước khi viết bản đầy đủ.

Sắc thái · Nuance

“Dàn ý bản nháp” dễ bị hiểu là bản nháp đã viết sơ. Draft outline chỉ là kế hoạch ban đầu gồm các phần chính, thường ngắn, chưa phải đoạn văn hoàn chỉnh và còn có thể đổi nhiều.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt danh từ kiểu “dàn ý của bài”, người học đôi khi nói “outline draft” để chỉ kế hoạch. Outline draft nghe như một bản nháp dạng outline; đúng là “draft outline”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outlineDàn ý của bài viết, có thể là bản tạm hoặc bản đã hoàn chỉnh.
draft outlineDàn ý bản nháp đang chờ kiểm tra và chỉnh sửa trước khi viết chính thức.
rough draftBản nháp có câu đoạn tương đối đầy đủ, nhiều nội dung hơn một dàn ý.
planKế hoạch rộng về cách làm hoặc lịch làm, không chỉ cấu trúc bài viết.
table of contentsMục lục của văn bản hoàn chỉnh, khác với dàn ý dùng để thử bố cục.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please send your draft outline before the meeting.

Vui lòng gửi dàn ý bản nháp của bạn trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draft outlinedraft‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We improved the draft outline together.

Chúng tôi đã cùng nhau cải thiện dàn ý bản nháp.

📊 presentation

The draft outline helped organize the talk.

Dàn ý bản nháp đã giúp sắp xếp bài nói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draft outlinedraft‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • helped organizehelped‿organizeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create a draft outlinetạo dàn ý nháp
submit a draft outlinenộp dàn ý nháp
revise the draft outlinesửa dàn ý nháp
draft outline for an essaydàn ý nháp bài luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1