Nghĩa · Meaning
hạn hán
Sắc thái · Nuance
“Hạn hán” khớp nghĩa cơ bản, nhưng drought thường gợi một giai đoạn kéo dài gây thiếu nước, mất mùa hoặc khủng hoảng môi trường. Nó là danh từ đếm được: a drought, not just an abstract condition.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt không dùng mạo từ nên người học viết “region suffered drought.” Với một đợt hạn cụ thể cần a hoặc the: “The region suffered a drought” hoặc “during the drought.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A long drought destroyed most of the region's crops.”
Một đợt hạn hán kéo dài đã phá hủy phần lớn cây trồng của khu vực.
“During the drought, families had to save every drop of water.”
Trong đợt hạn hán, các gia đình phải tiết kiệm từng giọt nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- save every→save‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- drop of→drop‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The government sent aid to areas hit by the drought.”
Chính phủ đã gửi cứu trợ đến các vùng bị hạn hán tàn phá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent aid→sent‿aidNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →