drought

draʊt
drowt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hạn hán

Sắc thái · Nuance

“Hạn hán” khớp nghĩa cơ bản, nhưng drought thường gợi một giai đoạn kéo dài gây thiếu nước, mất mùa hoặc khủng hoảng môi trường. Nó là danh từ đếm được: a drought, not just an abstract condition.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không dùng mạo từ nên người học viết “region suffered drought.” Với một đợt hạn cụ thể cần a hoặc the: “The region suffered a drought” hoặc “during the drought.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

dry spellChỉ giai đoạn ngắn không mưa, đời thường và thường nhẹ hơn drought.
droughtChỉ hạn hán như một sự kiện thiếu nước nghiêm trọng trong thời gian dài.
water shortageLà tình trạng thiếu nguồn nước, có thể do hạn hán, quản lý hoặc nhu cầu tăng.
aridityThuật ngữ chuyên môn về tính khô hạn của khí hậu vùng, không phải sự kiện tạm thời.
famineLà nạn thiếu lương thực và đói kém; drought có thể là nguyên nhân nhưng không đồng nghĩa.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

A long drought destroyed most of the region's crops.

Một đợt hạn hán kéo dài đã phá hủy phần lớn cây trồng của khu vực.

💡 society

During the drought, families had to save every drop of water.

Trong đợt hạn hán, các gia đình phải tiết kiệm từng giọt nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • save everysave‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • drop ofdrop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The government sent aid to areas hit by the drought.

Chính phủ đã gửi cứu trợ đến các vùng bị hạn hán tàn phá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent aidsent‿aidNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

severe droughthạn hán nghiêm trọng
prolonged droughthạn hán kéo dài
drought conditionstình trạng hạn hán
drought affects cropshạn hán ảnh hưởng mùa màng
during a droughttrong một đợt hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1