Nghĩa · Meaning
thuộc kinh tế
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong tin tức, báo cáo, bài học: nói về tăng trưởng, khủng hoảng, chính sách, giá cả, việc làm, hoặc tác động của một luật lên nền kinh tế.
Sắc thái · Nuance
“Thuộc kinh tế” dễ khiến người Việt dùng economic cho mọi thứ “tiết kiệm.” Trong tiếng Anh, economic chủ yếu nói về nền kinh tế, việc làm, sản xuất, thương mại; còn “tiết kiệm tiền” thường là economical.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “kinh tế” trong tiếng Việt có thể nghĩa là tiết kiệm, người học nói “This car is economic.” Nếu muốn nói ít tốn xăng hoặc rẻ để dùng, say “This car is economical.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The report studies the economic effects of the new law.”
Báo cáo nghiên cứu các tác động kinh tế của luật mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- economic effects→economic‿effectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Economic growth slowed down during that period.”
Tăng trưởng kinh tế chậm lại trong giai đoạn đó.
“There are strong economic reasons for the change.”
Có những lý do kinh tế mạnh mẽ cho sự thay đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- strong economic→strong‿economicNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →