economic

ˌiːkəˈnɑːmɪk
ee·kuh·NAH·mihk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thuộc kinh tế

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều trong tin tức, báo cáo, bài học: nói về tăng trưởng, khủng hoảng, chính sách, giá cả, việc làm, hoặc tác động của một luật lên nền kinh tế.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc kinh tế” dễ khiến người Việt dùng economic cho mọi thứ “tiết kiệm.” Trong tiếng Anh, economic chủ yếu nói về nền kinh tế, việc làm, sản xuất, thương mại; còn “tiết kiệm tiền” thường là economical.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “kinh tế” trong tiếng Việt có thể nghĩa là tiết kiệm, người học nói “This car is economic.” Nếu muốn nói ít tốn xăng hoặc rẻ để dùng, say “This car is economical.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

financialTập trung vào tiền, ngân sách, kế toán hoặc tình trạng tài chính của cá nhân, tổ chức.
economicRộng hơn financial, bao gồm thị trường, ngành, quốc gia và hệ thống kinh tế.
economicalMang đánh giá tiết kiệm chi phí, thường nói cách làm hoặc lựa chọn ít tốn kém.
commercialLiên quan đến hoạt động mua bán và kinh doanh, hẹp hơn tác động kinh tế chung.
monetaryChuyên về tiền tệ, lãi suất và lượng tiền, phạm vi hẹp hơn economic.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The report studies the economic effects of the new law.

Báo cáo nghiên cứu các tác động kinh tế của luật mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • economic effectseconomic‿effectsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 trends

Economic growth slowed down during that period.

Tăng trưởng kinh tế chậm lại trong giai đoạn đó.

💡 argument

There are strong economic reasons for the change.

Có những lý do kinh tế mạnh mẽ cho sự thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • strong economicstrong‿economicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

economic growthtăng trưởng kinh tế
economic policychính sách kinh tế
economic impacttác động kinh tế
economic conditionsđiều kiện kinh tế
economic developmentphát triển kinh tế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1