efficient

ɪˈfɪʃnt
ih·FIHSHNT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hiệu quả

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng efficient cho cách làm, máy móc hoặc lịch trình tiết kiệm thời gian, tiền, năng lượng: quy trình nhanh hơn, xe ít tốn xăng, nhân viên xử lý việc gọn.

Sắc thái · Nuance

“Efficient” dịch là “hiệu quả” nhưng không giống hoàn toàn “effective”. Người Việt dễ hiểu là đạt kết quả tốt; thật ra efficient nhấn mạnh ít tốn thời gian, năng lượng, tiền bạc để đạt cùng kết quả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “hiệu quả” cho cả người và kết quả, có câu “The result is efficient”. Tự nhiên hơn là “The method is efficient” hoặc “The result is good”; trạng từ là “work efficiently”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

effectiveCó tác dụng hoặc đạt kết quả, chưa nói đến chi phí hay thời gian.
efficientĐạt kết quả với ít thời gian, công sức hoặc tài nguyên bị lãng phí.
productiveTạo ra nhiều sản phẩm hoặc kết quả, không trực tiếp nói về lãng phí.
economicalTiết kiệm tiền hoặc tài nguyên, nghiêng về chi phí hơn efficient.
streamlinedĐược đơn giản hóa để bớt bước thừa, thường mô tả quy trình.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The new method is more efficient than the old one.

Phương pháp mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • method ismethod‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more efficientmore‿efficientNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • old oneold‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

An efficient engine uses less fuel to do the same work.

Một động cơ hiệu quả dùng ít nhiên liệu hơn để làm cùng một việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An efficientan‿efficientNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • engine usesengine‿usesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

This tool offers an efficient way to sort large files.

Công cụ này cung cấp một cách hiệu quả để sắp xếp các tệp lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tool offerstool‿offersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an efficientan‿efficientNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

efficient methodphương pháp tiết kiệm nguồn lực
energy-efficienttiết kiệm năng lượng
efficient use of resourcesdùng nguồn lực hiệu quả
more efficient thanhiệu quả hơn so với
work efficientlylàm việc ít lãng phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1